単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,393 20,104 27,131 29,574 43,635
2. Điều chỉnh cho các khoản 48,049 31,552 53,714 44,615 44,511
- Khấu hao TSCĐ 29,103 27,741 26,755 23,425 21,100
- Các khoản dự phòng 2,784 184 -474 -339 7,949
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,385 0 -6 495 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,988 -7,499 -12,428 -11,229 -16,933
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 24,765 11,126 39,867 32,263 32,395
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 72,442 51,656 80,845 74,189 88,146
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,880 31,916 -19,105 -36,775 -136,101
- Tăng, giảm hàng tồn kho -106,746 67,766 -131,000 -26,486 -6,969
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22,959 5,373 -1,684 8,809 37,220
- Tăng giảm chi phí trả trước 229 714 1,106 2,677 915
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -22,663 -8,977 -39,702 -35,607 -36,012
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,212 -3,083 -184 -8,167 -6,832
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,721 -6,541 -4,865 -5,904 -1,944
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -28,832 138,824 -114,591 -27,264 -61,578
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,106 -8,290 -3,639 -7,412 -4,151
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 563 9 905 24,911 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -25,000 -877 -93,404 -17,099
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,000 25,000 52,461 16,711
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,058 3,748 8,572 8,980 5,986
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,485 -4,533 4,961 -14,463 1,447
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,987,694 6,058,803 5,445,764 4,843,763 5,043,916
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,930,659 -6,052,366 -5,472,787 -4,826,401 -4,983,524
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,884 0 -13,672 -10,942 -14,590
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 35,150 6,437 -40,695 6,420 45,803
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,166 140,728 -150,324 -35,307 -14,328
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 89,521 88,301 227,696 77,375 42,071
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -53 0 3 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 88,301 229,029 77,375 42,071 27,743