単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,113 -2,543 13,154 12,566 10,702
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,790 7,848 8,397 9,985 14,994
- Khấu hao TSCĐ 5,433 5,467 5,364 5,282 5,238
- Các khoản dự phòng -2,450 -266 -5 5,020 2,702
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 495 0 278
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -129 1,446 -5,287 -3,252 -2,959
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,935 706 8,325 2,935 9,735
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17,903 5,305 21,551 22,551 25,696
- Tăng, giảm các khoản phải thu -32,551 62,991 -131,126 104,642 -68,568
- Tăng, giảm hàng tồn kho 109,175 75,934 -39,924 76,616 -157,670
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 70,309 -54,006 -20,090 8,344 50,039
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,428 1,023 -7,072 5,769 3,102
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,245 -4,044 -8,325 -2,899 -6,420
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,380 -2,789 -189 0 -4,725
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,113 -33 -1,053 -39 -852
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 159,526 84,380 -186,228 214,983 -159,398
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,677 -1,791 -503 -1,609 -2,223
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,762 0 -110
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,971 -17,099 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,433 16,711 0 -40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 143 5,599 3,895 1,957 -1,319
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,535 39,032 3,005 348 -43,652
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 918,117 1,003,076 1,260,791 1,180,032 1,335,899
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,200,836 -1,131,486 -1,059,417 -1,420,170 -1,121,796
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,942 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -282,719 -139,352 201,375 -240,138 214,103
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -126,728 -15,940 18,151 -24,807 11,053
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 184,736 58,008 42,071 60,222 36,862
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,008 42,071 60,222 35,415 46,208