|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,113
|
-2,543
|
13,154
|
12,566
|
10,702
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,790
|
7,848
|
8,397
|
9,985
|
14,994
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,433
|
5,467
|
5,364
|
5,282
|
5,238
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,450
|
-266
|
-5
|
5,020
|
2,702
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
495
|
|
0
|
278
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-129
|
1,446
|
-5,287
|
-3,252
|
-2,959
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,935
|
706
|
8,325
|
2,935
|
9,735
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,903
|
5,305
|
21,551
|
22,551
|
25,696
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32,551
|
62,991
|
-131,126
|
104,642
|
-68,568
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
109,175
|
75,934
|
-39,924
|
76,616
|
-157,670
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
70,309
|
-54,006
|
-20,090
|
8,344
|
50,039
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,428
|
1,023
|
-7,072
|
5,769
|
3,102
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,245
|
-4,044
|
-8,325
|
-2,899
|
-6,420
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,380
|
-2,789
|
-189
|
0
|
-4,725
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,113
|
-33
|
-1,053
|
-39
|
-852
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
159,526
|
84,380
|
-186,228
|
214,983
|
-159,398
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,677
|
-1,791
|
-503
|
-1,609
|
-2,223
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
15,762
|
|
0
|
-110
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-16,971
|
-17,099
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
36,433
|
16,711
|
0
|
-40,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
143
|
5,599
|
3,895
|
1,957
|
-1,319
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,535
|
39,032
|
3,005
|
348
|
-43,652
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
918,117
|
1,003,076
|
1,260,791
|
1,180,032
|
1,335,899
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,200,836
|
-1,131,486
|
-1,059,417
|
-1,420,170
|
-1,121,796
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-10,942
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-282,719
|
-139,352
|
201,375
|
-240,138
|
214,103
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-126,728
|
-15,940
|
18,151
|
-24,807
|
11,053
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
184,736
|
58,008
|
42,071
|
60,222
|
36,862
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
3
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
58,008
|
42,071
|
60,222
|
35,415
|
46,208
|