単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 913,523 1,104,786 898,367 1,165,181 1,041,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,071 60,222 35,415 46,208 27,743
1. Tiền 42,071 60,222 35,415 46,208 27,743
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 56,971 57,099 17,099 57,506 17,506
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170,050 296,283 230,183 273,082 302,862
1. Phải thu khách hàng 120,590 233,248 193,793 220,152 235,106
2. Trả trước cho người bán 39,359 56,034 29,322 50,078 61,680
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,082 22,976 22,611 21,097 24,248
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,981 -15,976 -15,543 -18,245 -18,173
IV. Tổng hàng tồn kho 625,781 665,550 590,972 742,903 632,595
1. Hàng tồn kho 625,781 665,550 590,972 742,903 634,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,650 25,632 24,698 45,483 60,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,396 8,076 4,968 4,709 2,882
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,972 15,616 18,401 39,234 53,814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,282 1,940 1,330 1,540 3,680
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 407,769 401,737 393,323 394,018 391,823
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 280,586 274,509 269,671 264,700 260,257
1. Tài sản cố định hữu hình 164,709 159,017 154,584 150,017 145,978
- Nguyên giá 550,094 549,365 546,644 546,911 547,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -385,385 -390,348 -392,061 -396,894 -401,092
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 115,877 115,491 115,087 114,683 114,279
- Nguyên giá 125,792 125,792 125,792 125,792 125,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,915 -10,301 -10,704 -11,108 -11,512
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 91,494 91,456 86,784 93,413 93,831
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 83,385 83,347 84,128 90,756 91,478
3. Đầu tư dài hạn khác 11,856 11,856 11,856 11,856 11,856
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,746 -3,746 -9,199 -9,199 -9,503
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,077 17,015 18,111 16,943 17,458
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,077 17,015 18,111 16,943 17,458
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,321,292 1,506,522 1,291,690 1,559,199 1,432,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 910,721 1,090,656 866,201 1,123,376 1,006,816
I. Nợ ngắn hạn 910,721 1,090,656 866,201 1,123,376 1,006,816
1. Vay và nợ ngắn 738,398 939,772 699,634 913,737 798,790
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 58,954 47,423 52,830 75,510 66,427
4. Người mua trả tiền trước 42,624 42,404 54,143 70,811 71,941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,113 5,147 3,986 2,287 2,938
6. Phải trả người lao động 25,128 5,782 10,418 17,327 27,701
7. Chi phí phải trả 11,762 17,313 9,161 8,646 6,033
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,941 31,896 33,418 33,338 31,562
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 410,571 415,866 425,489 435,823 426,088
I. Vốn chủ sở hữu 410,571 415,866 425,489 435,823 426,088
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 364,738 364,738 364,738 364,738 364,738
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15,488 -15,488 -15,488 -18,468 -17,664
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 23,353 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,081 21,081 23,354 0 22,549
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,828 45,099 52,431 65,715 55,980
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 175 171 1,950 1,098 529
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 412 436 453 485 486
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,321,292 1,506,522 1,291,690 1,559,199 1,432,904