単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 948,966 1,102,599 862,902 963,666 952,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 113 1,612 887 155 132
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 948,853 1,100,986 862,014 963,511 952,839
4. Giá vốn hàng bán 849,074 993,509 776,264 871,995 855,348
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 99,779 107,477 85,750 91,516 97,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,674 44,071 51,558 51,308 59,757
7. Chi phí tài chính 32,458 35,602 35,262 24,867 17,716
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,754 17,366 18,720 13,227 8,782
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,797 5,122 1,888 1,868 2,594
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,374 81,995 70,681 77,409 78,027
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,823 28,829 29,476 38,681 58,912
12. Thu nhập khác 196 11,915 2,701 6,736 6,208
13. Chi phí khác 10,264 11,065 1,458 3,523 3,869
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10,068 850 1,243 3,213 2,339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,755 29,679 30,719 41,894 61,251
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,755 29,679 30,719 41,894 61,251
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,755 29,679 30,719 41,894 61,251