|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
948,966
|
1,102,599
|
862,902
|
963,666
|
952,972
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
113
|
1,612
|
887
|
155
|
132
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
948,853
|
1,100,986
|
862,014
|
963,511
|
952,839
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
849,074
|
993,509
|
776,264
|
871,995
|
855,348
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99,779
|
107,477
|
85,750
|
91,516
|
97,491
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,674
|
44,071
|
51,558
|
51,308
|
59,757
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32,458
|
35,602
|
35,262
|
24,867
|
17,716
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,754
|
17,366
|
18,720
|
13,227
|
8,782
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,797
|
5,122
|
1,888
|
1,868
|
2,594
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79,374
|
81,995
|
70,681
|
77,409
|
78,027
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,823
|
28,829
|
29,476
|
38,681
|
58,912
|
|
12. Thu nhập khác
|
196
|
11,915
|
2,701
|
6,736
|
6,208
|
|
13. Chi phí khác
|
10,264
|
11,065
|
1,458
|
3,523
|
3,869
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10,068
|
850
|
1,243
|
3,213
|
2,339
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,755
|
29,679
|
30,719
|
41,894
|
61,251
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,755
|
29,679
|
30,719
|
41,894
|
61,251
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,755
|
29,679
|
30,719
|
41,894
|
61,251
|