|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
257,210
|
222,855
|
235,000
|
251,745
|
243,481
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
80
|
53
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
257,210
|
222,775
|
234,948
|
251,745
|
243,481
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
234,724
|
196,212
|
210,131
|
226,518
|
219,882
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,486
|
26,563
|
24,816
|
25,227
|
23,599
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,122
|
552
|
56,086
|
849
|
2,280
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,928
|
4,358
|
4,565
|
3,946
|
4,840
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
438
|
451
|
189
|
739
|
1,232
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,950
|
18,994
|
19,609
|
19,279
|
20,534
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-708
|
3,312
|
56,540
|
2,111
|
-726
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,487
|
70
|
11
|
627
|
5,390
|
|
13. Chi phí khác
|
2,658
|
761
|
238
|
163
|
2,724
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,829
|
-691
|
-227
|
464
|
2,665
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,121
|
2,622
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,121
|
2,622
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,121
|
2,622
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|