Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -33.068 -12.021 -6.373 3.561 -28.491
2. Điều chỉnh cho các khoản 41.076 35.796 11.968 1.894 32.057
- Khấu hao TSCĐ 30.133 26.877 22.837 20.242 3.737
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 -162
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -38 -36 -19.310 -23.014 20.300
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10.981 8.955 8.440 4.586 3.265
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 81 4.917
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8.008 23.775 5.594 5.456 3.566
- Tăng, giảm các khoản phải thu 72.902 937 16.804 -36.962 23.064
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4.419 -15.751 -10.248 -5.055 5.219
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10.804 4.459 -6.849 10.995 3.547
- Tăng giảm chi phí trả trước 279 214 13 90 -28
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11.100 -8.952 -8.503 -4.532 -3.238
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -156 -168 -175 -168 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 76.317 4.513 -3.364 -30.175 32.130
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -259 -622 0 37 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 456 37.000 45.500 29.700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 18 217 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 100 200 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 8 20 -5 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -232 59 37.120 45.732 29.700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 135.652 164.239 170.183 46.606 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -215.148 -164.558 -205.806 -66.598 -59.996
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -79.495 -319 -35.623 -19.992 -59.996
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.411 4.253 -1.867 -4.435 1.834
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.989 2.578 6.831 4.963 528
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.578 6.831 4.963 528 2.362