|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,124
|
70,622
|
80,581
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72,124
|
70,622
|
80,581
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,178
|
55,531
|
64,147
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,946
|
15,091
|
16,434
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
356
|
443
|
177
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,864
|
3,989
|
4,083
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,438
|
11,546
|
12,528
|
|
12. Thu nhập khác
|
151
|
31
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
18
|
0
|
44
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
132
|
31
|
-44
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,570
|
11,577
|
12,484
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,318
|
2,315
|
2,506
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,318
|
2,315
|
2,506
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,252
|
9,262
|
9,979
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,252
|
9,262
|
9,979
|