単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,822 19,654 30,024 31,529 50,018
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,608 30,950 57,625 -55,786 72,139
- Khấu hao TSCĐ 20,765 18,964 21,126 23,691 27,455
- Các khoản dự phòng -13,982 10,017 42,941 -71,479 35,703
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,556 -2,932 -8,050 -12,357 -2,264
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -333 -1,930 -6,693 -4,489 -2,169
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8,601 6,831 8,301 8,849 13,414
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,430 50,603 87,649 -24,257 122,157
- Tăng, giảm các khoản phải thu 76,518 -58,745 87,522 -99,663 -22,588
- Tăng, giảm hàng tồn kho -119,611 180,203 -93,120 -181,062 97,275
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 249,658 -273,543 201,108 106,137 -195,309
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 0 0 0 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,666 -6,755 -8,427 -8,788 -13,337
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,506 -4,026 -4,218 -2,655 -7,351
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,745 -1,526 -2,192 -2,273 -6,062
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 230,078 -113,790 268,321 -212,561 -25,215
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,990 -9,672 -23,583 -11,710 -8,353
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 414 0 2 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -50,000 -4,157 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 12,000 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 333 1,517 4,443 3,137 2,169
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,658 -7,742 -69,140 -728 33,816
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 268,468 251,917 209,505 329,883 599,932
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -304,479 -214,185 -246,572 -262,372 -534,045
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,715 -9,875 -9,750 -9,788 -14,643
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -45,727 27,858 -46,816 57,723 51,245
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 174,693 -93,674 152,365 -155,566 59,846
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 230,275 401,413 310,671 471,086 327,734
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3,556 2,932 8,050 12,214 2,130
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 401,413 310,671 471,086 327,734 389,711