|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.565.518
|
4.770.981
|
5.188.425
|
5.213.303
|
5.450.159
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
117.804
|
113.248
|
346.784
|
159.052
|
164.099
|
|
1. Tiền
|
111.518
|
83.798
|
188.182
|
34.810
|
61.753
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.286
|
29.450
|
158.602
|
124.242
|
102.346
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48.273
|
48.273
|
51.552
|
158.073
|
156.901
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
48.273
|
48.273
|
51.552
|
158.073
|
156.901
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.566.382
|
1.507.166
|
1.837.616
|
1.770.004
|
1.996.188
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.045.716
|
977.075
|
1.317.981
|
1.117.961
|
1.279.635
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
563.313
|
557.464
|
480.067
|
651.797
|
730.750
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25.676
|
25.676
|
87.971
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
111.791
|
125.383
|
120.264
|
162.119
|
146.780
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-180.114
|
-178.432
|
-168.668
|
-161.874
|
-160.976
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.785.345
|
3.040.507
|
2.905.121
|
3.072.627
|
3.065.559
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.790.956
|
3.046.118
|
2.916.347
|
3.083.853
|
3.076.784
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.611
|
-5.611
|
-11.226
|
-11.226
|
-11.226
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.714
|
61.787
|
47.351
|
53.547
|
67.411
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.151
|
2.407
|
2.476
|
2.240
|
2.212
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45.402
|
59.281
|
44.733
|
50.446
|
64.399
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
161
|
99
|
142
|
861
|
800
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
606.674
|
577.679
|
598.615
|
598.898
|
705.228
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
478
|
478
|
495
|
25
|
3.755
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
462
|
462
|
462
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16
|
16
|
33
|
25
|
3.755
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
358.783
|
362.832
|
372.968
|
370.864
|
373.932
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
342.745
|
347.409
|
357.476
|
357.297
|
360.952
|
|
- Nguyên giá
|
790.860
|
804.537
|
825.108
|
836.941
|
851.590
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-448.115
|
-457.127
|
-467.633
|
-479.645
|
-490.638
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
13.860
|
13.287
|
12.693
|
10.844
|
10.334
|
|
- Nguyên giá
|
18.984
|
19.010
|
19.010
|
16.335
|
16.335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.124
|
-5.724
|
-6.318
|
-5.490
|
-6.001
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.178
|
2.135
|
2.800
|
2.723
|
2.645
|
|
- Nguyên giá
|
2.951
|
2.951
|
3.686
|
3.686
|
3.686
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-773
|
-816
|
-887
|
-964
|
-1.041
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
45.715
|
46.010
|
46.010
|
46.020
|
46.020
|
|
- Nguyên giá
|
45.715
|
46.010
|
46.010
|
46.020
|
46.020
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.945
|
8.483
|
12.864
|
12.455
|
8.115
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.945
|
8.483
|
12.864
|
12.455
|
8.115
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
117.241
|
82.350
|
81.072
|
82.334
|
183.910
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.680
|
10.704
|
10.776
|
10.106
|
10.362
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
85.355
|
85.355
|
85.355
|
85.355
|
186.375
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13.794
|
-15.059
|
-15.059
|
-13.589
|
-13.289
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35.000
|
1.350
|
0
|
462
|
462
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
76.512
|
77.527
|
85.205
|
87.200
|
89.496
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56.045
|
57.668
|
65.955
|
68.557
|
71.462
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
4.109
|
3.951
|
3.793
|
3.635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.267
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
16.200
|
15.750
|
15.300
|
14.850
|
14.400
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.172.191
|
5.348.660
|
5.787.040
|
5.812.201
|
6.155.386
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.367.152
|
4.522.519
|
4.790.138
|
4.802.040
|
5.119.888
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.344.542
|
3.430.222
|
3.481.418
|
3.686.917
|
3.943.567
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
905.315
|
833.551
|
910.859
|
1.150.381
|
1.266.205
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
670.415
|
672.322
|
927.711
|
633.983
|
651.857
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.484.422
|
1.673.050
|
1.348.963
|
1.673.757
|
1.752.456
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34.021
|
32.111
|
40.558
|
14.998
|
7.026
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53.036
|
57.237
|
83.039
|
52.970
|
74.710
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.743
|
16.108
|
8.518
|
13.710
|
10.267
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
759
|
1.165
|
222
|
1.436
|
759
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
109.913
|
74.281
|
84.406
|
71.017
|
90.648
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
52.829
|
52.142
|
59.228
|
63.971
|
62.612
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.089
|
18.256
|
17.914
|
10.694
|
27.028
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.022.609
|
1.092.297
|
1.308.720
|
1.115.124
|
1.176.321
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
747
|
903
|
903
|
903
|
903
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
908.059
|
978.410
|
1.148.971
|
955.801
|
1.018.600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
113.803
|
112.984
|
158.846
|
158.420
|
156.818
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
805.040
|
826.140
|
996.901
|
1.010.161
|
1.035.498
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
805.040
|
826.140
|
996.901
|
1.010.161
|
1.035.498
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
457.398
|
457.398
|
457.398
|
457.398
|
457.398
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.355
|
14.282
|
14.282
|
14.282
|
14.282
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
114.349
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39.662
|
39.662
|
39.723
|
39.723
|
46.641
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
160.983
|
179.790
|
292.690
|
303.364
|
207.633
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
128.952
|
128.952
|
124.019
|
290.806
|
155.793
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32.031
|
50.838
|
168.671
|
12.559
|
51.840
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
132.642
|
135.008
|
192.808
|
195.393
|
195.195
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.172.191
|
5.348.660
|
5.787.040
|
5.812.201
|
6.155.386
|