|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.084.565
|
1.002.271
|
1.827.951
|
1.581.920
|
1.565.144
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-752.533
|
-659.786
|
-1.157.980
|
-1.296.635
|
-1.090.084
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-110.145
|
-87.822
|
-140.998
|
-140.654
|
-135.595
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-11.267
|
-12.763
|
-13.735
|
-15.205
|
-20.703
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-16.989
|
270
|
-7.041
|
-23.405
|
-14.470
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
128.697
|
30.375
|
65.565
|
62.757
|
151.957
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-444.152
|
-230.120
|
-536.662
|
-376.569
|
-532.968
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-121.825
|
42.425
|
37.100
|
-207.792
|
-76.719
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.575
|
-7.923
|
-14.457
|
-8.670
|
-5.185
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.062
|
-1.220
|
-62.295
|
-9.950
|
-10.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19.000
|
-13.000
|
-9.800
|
|
11.672
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.500
|
-270
|
-35.025
|
|
-101.020
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.271
|
1.952
|
239
|
939
|
11.236
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14.135
|
-20.461
|
-121.339
|
-17.680
|
-93.897
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
48.679
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
808.096
|
375.221
|
689.122
|
500.850
|
675.900
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-772.029
|
-382.217
|
-425.650
|
-462.173
|
-496.252
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
-2.094
|
2.094
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
1.047
|
-3.140
|
-1.079
|
-926
|
-926
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.262
|
5.251
|
-4
|
|
-3.060
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
29.759
|
-2.792
|
311.070
|
37.752
|
175.663
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-77.931
|
19.172
|
226.831
|
-187.720
|
5.047
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
195.685
|
117.755
|
113.248
|
346.772
|
159.052
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
88
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
117.755
|
113.248
|
346.784
|
159.052
|
164.099
|