1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13.729
|
31.656
|
6.590
|
10.963
|
25.553
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
13.729
|
31.656
|
6.590
|
10.963
|
25.553
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.631
|
29.278
|
5.853
|
12.049
|
24.270
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.098
|
2.378
|
737
|
-1.086
|
1.282
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
1
|
3
|
1
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
2.942
|
2.829
|
418
|
5
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.942
|
2.829
|
418
|
5
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.501
|
1.612
|
1.385
|
1.135
|
1.108
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.337
|
-2.062
|
-1.062
|
-2.225
|
175
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
200
|
13. Chi phí khác
|
0
|
431
|
|
2.184
|
302
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-431
|
|
-2.184
|
-102
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.337
|
-2.493
|
-1.062
|
-4.409
|
72
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
103
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
103
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.337
|
-2.596
|
-1.062
|
-4.409
|
72
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.337
|
-2.596
|
-1.062
|
-4.409
|
72
|