|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,963
|
25,553
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,963
|
25,553
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12,049
|
24,270
|
8,295
|
7,672
|
11,249
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,086
|
1,282
|
598
|
933
|
867
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
6
|
7
|
6
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5
|
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,135
|
1,108
|
1,042
|
1,066
|
1,060
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,225
|
175
|
-438
|
-126
|
-186
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
200
|
|
19
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
2,184
|
302
|
99
|
26
|
160
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,184
|
-102
|
-99
|
-7
|
-152
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|