|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,117
|
18,747
|
7,778
|
26,743
|
21,632
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,117
|
18,747
|
7,778
|
26,743
|
21,632
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,249
|
17,582
|
6,961
|
25,343
|
20,161
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
867
|
1,165
|
817
|
1,401
|
1,471
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
10
|
2
|
11
|
9
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
1,037
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,060
|
|
1,066
|
1,102
|
1,127
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-186
|
139
|
-246
|
310
|
353
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
|
0
|
2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
160
|
128
|
40
|
17
|
348
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-152
|
-128
|
-40
|
-15
|
-348
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-338
|
11
|
-287
|
296
|
5
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-338
|
11
|
-287
|
296
|
5
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-338
|
11
|
-287
|
296
|
5
|