単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,963 25,553 8,893 8,605 12,117
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,963 25,553 8,893 8,605 12,117
4. Giá vốn hàng bán 12,049 24,270 8,295 7,672 11,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,086 1,282 598 933 867
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 6 7 6
7. Chi phí tài chính 5 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,135 1,108 1,042 1,066 1,060
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,225 175 -438 -126 -186
12. Thu nhập khác 200 19 8
13. Chi phí khác 2,184 302 99 26 160
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,184 -102 -99 -7 -152
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,409 72 -538 -133 -338
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,409 72 -538 -133 -338
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,409 72 -538 -133 -338