Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128.104 189.403 305.324 230.003 262.382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.904 24.506 12.845 6.157 8.918
1. Tiền 6.904 5.006 12.845 6.157 8.918
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 19.500 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.009 13.000 13.000 0 57.300
1. Chứng khoán kinh doanh 1.050 1.050 1.050 1.050 1.050
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.041 -1.050 -1.050 -1.050 -1.050
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13.000 13.000 13.000 0 57.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.364 28.193 45.597 33.497 52.439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.366 25.088 43.342 31.394 37.708
2. Trả trước cho người bán 8.753 7.381 6.944 6.957 13.991
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 5.000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.954 1.432 488 323 916
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.708 -5.708 -5.177 -5.177 -5.177
IV. Tổng hàng tồn kho 73.268 120.323 231.377 184.547 131.915
1. Hàng tồn kho 73.368 120.323 231.377 184.547 131.915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -100 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.558 3.381 2.503 5.802 11.811
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 464 283 460 910 1.307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.094 3.099 2.043 4.892 10.503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79.441 90.349 98.322 102.133 103.638
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61.052 73.075 81.316 75.078 83.160
1. Tài sản cố định hữu hình 61.017 73.067 81.316 73.943 82.281
- Nguyên giá 105.147 121.094 140.641 143.546 163.346
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.129 -48.027 -59.325 -69.603 -81.065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34 8 0 1.135 878
- Nguyên giá 311 311 311 1.596 1.596
- Giá trị hao mòn lũy kế -276 -302 -311 -461 -718
III. Bất động sản đầu tư 41 25 8 0 0
- Nguyên giá 668 668 668 668 668
- Giá trị hao mòn lũy kế -627 -643 -660 -668 -668
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.871 3.782 1.115 13.196 8.739
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.871 3.782 1.115 13.196 8.739
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 60 60 60 60
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 60 60 60 60
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.478 13.407 15.823 13.799 11.680
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.478 12.835 15.231 13.267 11.197
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 572 593 532 483
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207.545 279.752 403.646 332.136 366.021
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48.982 83.292 216.592 110.388 118.805
I. Nợ ngắn hạn 46.435 80.524 213.851 107.749 116.290
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.847 57.484 169.424 91.245 95.629
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.716 9.039 2.882 7.429 4.694
4. Người mua trả tiền trước 267 428 426 1 84
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 202 1.236 2.738 3.484 4.235
6. Phải trả người lao động 7.254 10.609 5.151 3.669 9.237
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 458 588 1.008 511 577
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 689 1.139 30.970 549 389
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1.253 860 1.446
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.547 2.769 2.741 2.638 2.515
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.547 2.769 2.741 2.638 2.515
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158.563 196.459 187.054 221.749 247.216
I. Vốn chủ sở hữu 158.563 196.459 187.054 221.749 247.216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 147.280 147.280 147.280 147.280 152.280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.283 49.179 39.774 74.468 94.936
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -12.970 9.548 14.031 45.851 49.981
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.253 39.631 25.742 28.618 44.954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207.545 279.752 403.646 332.136 366.021