|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
189.403
|
305.324
|
230.003
|
262.382
|
443.248
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.506
|
12.845
|
6.157
|
8.918
|
13.742
|
|
1. Tiền
|
5.006
|
12.845
|
6.157
|
8.918
|
13.742
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19.500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.000
|
13.000
|
0
|
57.300
|
30.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.050
|
-1.050
|
-1.050
|
-1.050
|
-1.050
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.000
|
13.000
|
0
|
57.300
|
30.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.193
|
45.597
|
33.497
|
52.439
|
110.155
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.088
|
43.342
|
31.394
|
37.708
|
83.187
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.381
|
6.944
|
6.957
|
13.991
|
27.892
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.432
|
488
|
323
|
916
|
253
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.708
|
-5.177
|
-5.177
|
-5.177
|
-5.177
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
120.323
|
231.377
|
184.547
|
131.915
|
284.761
|
|
1. Hàng tồn kho
|
120.323
|
231.377
|
184.547
|
131.915
|
285.317
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-556
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.381
|
2.503
|
5.802
|
11.811
|
4.589
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
283
|
460
|
910
|
1.307
|
1.612
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.099
|
2.043
|
4.892
|
10.503
|
2.977
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
90.349
|
98.322
|
102.133
|
103.638
|
141.171
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.075
|
81.316
|
75.078
|
83.160
|
114.423
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73.067
|
81.316
|
73.943
|
82.281
|
113.802
|
|
- Nguyên giá
|
121.094
|
140.641
|
143.546
|
163.346
|
210.361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.027
|
-59.325
|
-69.603
|
-81.065
|
-96.559
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8
|
0
|
1.135
|
878
|
621
|
|
- Nguyên giá
|
311
|
311
|
1.596
|
1.596
|
1.596
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-302
|
-311
|
-461
|
-718
|
-975
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
668
|
668
|
668
|
668
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-643
|
-660
|
-668
|
-668
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.782
|
1.115
|
13.196
|
8.739
|
16.105
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.782
|
1.115
|
13.196
|
8.739
|
16.105
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
60
|
60
|
60
|
60
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
60
|
60
|
60
|
60
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.407
|
15.823
|
13.799
|
11.680
|
10.643
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.835
|
15.231
|
13.267
|
11.197
|
10.024
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
572
|
593
|
532
|
483
|
619
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
279.752
|
403.646
|
332.136
|
366.021
|
584.419
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83.292
|
216.592
|
110.388
|
118.805
|
326.667
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80.524
|
213.851
|
107.749
|
116.290
|
324.098
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
57.484
|
169.424
|
91.245
|
95.629
|
276.861
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.039
|
2.882
|
7.429
|
4.694
|
29.434
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
428
|
426
|
1
|
84
|
3.291
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.236
|
2.738
|
3.484
|
4.235
|
4.276
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.609
|
5.151
|
3.669
|
9.237
|
5.733
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
588
|
1.008
|
511
|
577
|
1.496
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.139
|
30.970
|
549
|
389
|
518
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1.253
|
860
|
1.446
|
2.488
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.769
|
2.741
|
2.638
|
2.515
|
2.569
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.769
|
2.741
|
2.638
|
2.515
|
2.569
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
196.459
|
187.054
|
221.749
|
247.216
|
257.752
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
196.459
|
187.054
|
221.749
|
247.216
|
257.752
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
147.280
|
147.280
|
147.280
|
152.280
|
152.280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49.179
|
39.774
|
74.468
|
94.936
|
105.472
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.548
|
14.031
|
45.851
|
49.981
|
65.347
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39.631
|
25.742
|
28.618
|
44.954
|
40.125
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
279.752
|
403.646
|
332.136
|
366.021
|
584.419
|