Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 429.198 443.248 382.705 509.546 451.202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.638 13.742 22.271 11.117 3.350
1. Tiền 11.638 13.742 13.271 11.117 3.350
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 9.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 30.000 34.000 20.039 20.245
1. Chứng khoán kinh doanh 1.050 1.050 1.050 1.050 1.050
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.050 -1.050 -1.050 -1.050 -1.050
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 30.000 34.000 20.038 20.244
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.157 110.155 69.164 83.430 97.472
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.363 83.187 46.921 72.358 86.210
2. Trả trước cho người bán 24.670 27.892 21.331 10.875 11.093
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 4.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 302 253 912 197 169
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.177 -5.177 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 344.804 284.761 250.943 388.855 325.940
1. Hàng tồn kho 344.804 285.317 250.943 388.855 325.940
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -556 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.599 4.589 6.327 6.104 4.195
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.265 1.612 2.094 2.181 1.501
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.334 2.977 4.233 3.923 2.694
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125.793 141.171 142.763 155.645 154.744
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 101.643 114.423 129.649 145.087 144.298
1. Tài sản cố định hữu hình 100.958 113.802 129.092 144.594 143.753
- Nguyên giá 192.357 210.361 230.380 251.186 255.753
- Giá trị hao mòn lũy kế -91.399 -96.559 -101.289 -106.591 -112.000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 686 621 557 493 545
- Nguyên giá 1.596 1.596 1.596 1.596 1.718
- Giá trị hao mòn lũy kế -910 -975 -1.039 -1.103 -1.172
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 668 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -668 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.683 16.105 2.467 246 214
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.683 16.105 2.467 246 214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.467 10.643 10.648 10.311 10.231
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.971 10.024 10.100 9.745 9.683
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 496 619 548 566 548
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 554.991 584.419 525.468 665.190 605.946
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 313.476 326.667 261.456 420.174 352.638
I. Nợ ngắn hạn 310.903 324.098 258.737 417.537 350.092
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 262.420 276.861 222.496 402.577 331.202
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34.759 29.434 30.134 6.167 6.713
4. Người mua trả tiền trước 2.910 3.291 488 512 315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.773 4.276 1.751 1.770 3.913
6. Phải trả người lao động 2.016 5.733 68 1.386 3.527
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 484 1.496 966 1.261 695
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 978 518 415 495 547
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.563 2.488 2.419 3.369 3.180
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.572 2.569 2.718 2.638 2.546
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.572 2.569 2.718 2.638 2.546
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241.515 257.752 264.013 245.016 253.308
I. Vốn chủ sở hữu 241.515 257.752 264.013 245.016 253.308
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152.280 152.280 152.280 152.280 152.280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89.235 105.472 111.732 92.735 101.028
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.347 65.347 105.472 80.624 80.624
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.888 40.125 6.261 12.112 20.404
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 554.991 584.419 525.468 665.190 605.946