Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,505 75,836 137,673 127,351 278,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 53 3,108 302 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 150,452 75,836 134,565 127,048 278,574
4. Giá vốn hàng bán 112,841 61,128 109,887 107,677 242,456
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,611 14,708 24,678 19,371 36,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,545 2,505 2,750 1,862 3,527
7. Chi phí tài chính 2,819 2,245 6,851 3,404 6,445
-Trong đó: Chi phí lãi vay 754 610 2,976 3,072 3,371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,977 4,214 4,480 4,354 5,836
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,873 4,951 593 3,295 6,638
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,487 5,803 15,504 10,179 20,726
12. Thu nhập khác 0 2 71 4 40
13. Chi phí khác 888 446 419 498 376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -888 -444 -348 -494 -336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,599 5,359 15,156 9,686 20,390
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,235 1,552 2,737 2,037 4,276
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 46 -35 22 -123
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,281 1,517 2,759 2,037 4,153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,319 3,842 12,398 7,649 16,237
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,319 3,842 12,398 7,649 16,237