|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,351
|
278,578
|
134,052
|
175,374
|
190,890
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
302
|
5
|
10
|
2
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
127,048
|
278,574
|
134,041
|
175,372
|
190,890
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107,677
|
242,456
|
116,852
|
152,989
|
166,095
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,371
|
36,118
|
17,190
|
22,383
|
24,795
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,862
|
3,527
|
3,786
|
1,345
|
1,063
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,404
|
6,445
|
3,338
|
4,632
|
4,592
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,072
|
3,371
|
2,824
|
4,058
|
3,512
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,354
|
5,836
|
4,597
|
6,142
|
5,565
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,295
|
6,638
|
3,934
|
4,798
|
4,892
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,179
|
20,726
|
9,106
|
8,155
|
10,809
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
40
|
2
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
498
|
376
|
1,025
|
674
|
354
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-494
|
-336
|
-1,024
|
-674
|
-354
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,686
|
20,390
|
8,082
|
7,482
|
10,455
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,037
|
4,276
|
1,862
|
1,649
|
2,144
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-123
|
-40
|
-18
|
18
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,037
|
4,153
|
1,822
|
1,631
|
2,162
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,649
|
16,237
|
6,261
|
5,851
|
8,293
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,649
|
16,237
|
6,261
|
5,851
|
8,293
|