|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,505
|
75,836
|
137,673
|
127,351
|
278,578
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53
|
|
3,108
|
302
|
5
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
150,452
|
75,836
|
134,565
|
127,048
|
278,574
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112,841
|
61,128
|
109,887
|
107,677
|
242,456
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,611
|
14,708
|
24,678
|
19,371
|
36,118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,545
|
2,505
|
2,750
|
1,862
|
3,527
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,819
|
2,245
|
6,851
|
3,404
|
6,445
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
754
|
610
|
2,976
|
3,072
|
3,371
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,977
|
4,214
|
4,480
|
4,354
|
5,836
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,873
|
4,951
|
593
|
3,295
|
6,638
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,487
|
5,803
|
15,504
|
10,179
|
20,726
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
2
|
71
|
4
|
40
|
|
13. Chi phí khác
|
888
|
446
|
419
|
498
|
376
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-888
|
-444
|
-348
|
-494
|
-336
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,599
|
5,359
|
15,156
|
9,686
|
20,390
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,235
|
1,552
|
2,737
|
2,037
|
4,276
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
46
|
-35
|
22
|
|
-123
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,281
|
1,517
|
2,759
|
2,037
|
4,153
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,319
|
3,842
|
12,398
|
7,649
|
16,237
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,319
|
3,842
|
12,398
|
7,649
|
16,237
|