単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 262,905 250,570 214,571 392,266 269,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 262,905 250,570 214,571 392,266 269,678
4. Giá vốn hàng bán 199,682 176,356 138,293 158,240 167,634
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63,224 74,214 76,278 234,026 102,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 351 286 294 37 933
7. Chi phí tài chính 5,266 5,697 6,852 19,108 12,120
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,223 5,670 6,806 19,029 12,053
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,211 5,979 5,687 17,305 6,300
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,030 19,365 19,365 18,917 20,070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,067 43,458 44,668 178,732 64,486
12. Thu nhập khác 1,266 518 2,679 909 1,015
13. Chi phí khác 150 0 790 1,013
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,117 518 2,679 119 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,184 43,976 47,347 178,851 64,489
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,637 8,729 9,469 37,754 13,280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,868 1,537
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,637 8,729 9,469 35,886 14,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,547 35,247 37,878 142,965 49,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,547 35,247 37,878 142,965 49,672