|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
262,905
|
250,570
|
214,571
|
392,266
|
269,678
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
262,905
|
250,570
|
214,571
|
392,266
|
269,678
|
|
Giá vốn hàng bán
|
199,682
|
176,356
|
138,293
|
158,240
|
167,634
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,224
|
74,214
|
76,278
|
234,026
|
102,043
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
351
|
286
|
294
|
37
|
933
|
|
Chi phí tài chính
|
5,266
|
5,697
|
6,852
|
19,108
|
12,120
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,223
|
5,670
|
6,806
|
19,029
|
12,053
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,211
|
5,979
|
5,687
|
17,305
|
6,300
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,030
|
19,365
|
19,365
|
18,917
|
20,070
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,067
|
43,458
|
44,668
|
178,732
|
64,486
|
|
Thu nhập khác
|
1,266
|
518
|
2,679
|
909
|
1,015
|
|
Chi phí khác
|
150
|
0
|
|
790
|
1,013
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,117
|
518
|
2,679
|
119
|
2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,184
|
43,976
|
47,347
|
178,851
|
64,489
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,637
|
8,729
|
9,469
|
37,754
|
13,280
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
-1,868
|
1,537
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,637
|
8,729
|
9,469
|
35,886
|
14,817
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,547
|
35,247
|
37,878
|
142,965
|
49,672
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,547
|
35,247
|
37,878
|
142,965
|
49,672
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|