|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,420
|
35,062
|
38,893
|
45,152
|
34,564
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
105,420
|
35,062
|
38,893
|
45,152
|
34,564
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,408
|
27,173
|
28,777
|
36,414
|
33,765
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,013
|
7,888
|
10,116
|
8,739
|
799
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
260
|
632
|
335
|
85
|
53
|
|
Chi phí tài chính
|
3,155
|
3,159
|
3,373
|
3,645
|
3,781
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,132
|
3,152
|
3,373
|
3,645
|
3,779
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,176
|
1,050
|
424
|
300
|
257
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,510
|
5,344
|
3,030
|
2,540
|
2,890
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,432
|
-1,032
|
3,624
|
2,339
|
-6,076
|
|
Thu nhập khác
|
187
|
229
|
224
|
150
|
61
|
|
Chi phí khác
|
364
|
469
|
30
|
80
|
10
|
|
Lợi nhuận khác
|
-177
|
-240
|
194
|
70
|
51
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
30,255
|
-1,272
|
3,818
|
2,409
|
-6,025
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,219
|
1,293
|
686
|
370
|
-1,056
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
894
|
309
|
77
|
112
|
-149
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,113
|
1,603
|
764
|
482
|
-1,205
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,142
|
-2,874
|
3,054
|
1,927
|
-4,820
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,142
|
-2,874
|
3,054
|
1,927
|
-4,820
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|