単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,750 105,420 35,062 38,893 45,152
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 78,750 105,420 35,062 38,893 45,152
Giá vốn hàng bán 46,837 63,408 27,173 28,777 36,414
Lợi nhuận gộp 31,913 42,013 7,888 10,116 8,739
Doanh thu hoạt động tài chính 7 260 632 335 85
Chi phí tài chính 2,954 3,155 3,159 3,373 3,645
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,937 3,132 3,152 3,373 3,645
Chi phí bán hàng 1,121 3,176 1,050 424 300
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,157 5,510 5,344 3,030 2,540
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,688 30,432 -1,032 3,624 2,339
Thu nhập khác 217 187 229 224 150
Chi phí khác 90 364 469 30 80
Lợi nhuận khác 126 -177 -240 194 70
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,814 30,255 -1,272 3,818 2,409
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,430 5,219 1,293 686 370
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 133 894 309 77 112
Chi phí thuế TNDN 4,563 6,113 1,603 764 482
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,251 24,142 -2,874 3,054 1,927
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,251 24,142 -2,874 3,054 1,927
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0