|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,446
|
78,750
|
105,420
|
35,062
|
38,893
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
50,446
|
78,750
|
105,420
|
35,062
|
38,893
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,216
|
46,837
|
63,408
|
27,173
|
28,777
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,230
|
31,913
|
42,013
|
7,888
|
10,116
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34
|
7
|
260
|
632
|
335
|
|
Chi phí tài chính
|
2,853
|
2,954
|
3,155
|
3,159
|
3,373
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,832
|
2,937
|
3,132
|
3,152
|
3,373
|
|
Chi phí bán hàng
|
953
|
1,121
|
3,176
|
1,050
|
424
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,058
|
5,157
|
5,510
|
5,344
|
3,030
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,399
|
22,688
|
30,432
|
-1,032
|
3,624
|
|
Thu nhập khác
|
382
|
217
|
187
|
229
|
224
|
|
Chi phí khác
|
90
|
90
|
364
|
469
|
30
|
|
Lợi nhuận khác
|
292
|
126
|
-177
|
-240
|
194
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,691
|
22,814
|
30,255
|
-1,272
|
3,818
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,538
|
4,430
|
5,219
|
1,293
|
686
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
201
|
133
|
894
|
309
|
77
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,739
|
4,563
|
6,113
|
1,603
|
764
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,952
|
18,251
|
24,142
|
-2,874
|
3,054
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,952
|
18,251
|
24,142
|
-2,874
|
3,054
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|