単位: 1.000.000đ
  Q4 2016 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 408,915 50,446 78,750 105,420 35,062
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,056 0
Doanh thu thuần 407,859 50,446 78,750 105,420 35,062
Giá vốn hàng bán 353,711 30,216 46,837 63,408 27,173
Lợi nhuận gộp 54,147 20,230 31,913 42,013 7,888
Doanh thu hoạt động tài chính 47,919 34 7 260 632
Chi phí tài chính 10,984 2,853 2,954 3,155 3,159
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,675 2,832 2,937 3,132 3,152
Chi phí bán hàng 6,200 953 1,121 3,176 1,050
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,102 4,058 5,157 5,510 5,344
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,691 12,399 22,688 30,432 -1,032
Thu nhập khác 11,750 382 217 187 229
Chi phí khác 73 90 90 364 469
Lợi nhuận khác 11,678 292 126 -177 -240
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,911 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 92,368 12,691 22,814 30,255 -1,272
Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,884 2,538 4,430 5,219 1,293
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27,093 201 133 894 309
Chi phí thuế TNDN 5,791 2,739 4,563 6,113 1,603
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 86,577 9,952 18,251 24,142 -2,874
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,121 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 85,456 9,952 18,251 24,142 -2,874
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)