単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,030,466 1,000,075 1,005,483 995,721 1,021,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,763 32,591 19,201 11,906 15,124
1. Tiền 9,732 9,466 19,201 11,906 15,124
2. Các khoản tương đương tiền 59,031 23,124 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 16,000 16,436 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,122 34,340 28,211 43,312 44,509
1. Phải thu khách hàng 52,664 35,957 30,141 44,444 41,832
2. Trả trước cho người bán 2,323 74 102 246 3,402
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,486 723 382 443 895
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -351 -2,414 -2,414 -1,821 -1,620
IV. Tổng hàng tồn kho 905,278 915,949 939,267 936,187 955,384
1. Hàng tồn kho 905,278 915,949 939,267 936,187 955,384
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 304 1,195 2,368 4,316 6,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 702 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 304 493 2,368 1,986 3,567
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2,330 3,386
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 340,771 341,876 341,878 341,568 341,662
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,183 4,183 4,183 4,183 4,183
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 4,183 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,183 4,183 0 0 4,183
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,773 12,563 12,594 12,396 12,200
1. Tài sản cố định hữu hình 10,102 9,892 9,923 9,725 9,529
- Nguyên giá 25,439 25,439 25,691 25,691 25,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,337 -15,547 -15,768 -15,966 -16,161
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Nguyên giá 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 640 331 254 141 290
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 331 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 640 0 254 141 290
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,371,237 1,341,951 1,347,362 1,337,289 1,363,632
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 978,934 952,522 954,878 944,079 975,241
I. Nợ ngắn hạn 287,309 282,609 317,327 251,528 287,690
1. Vay và nợ ngắn 207,154 213,670 254,203 200,961 235,170
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,165 20,005 24,606 19,878 20,715
4. Người mua trả tiền trước 38,050 27,106 19,519 13,645 13,634
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,612 5,508 636 70 135
6. Phải trả người lao động 638 1,995 642 605 595
7. Chi phí phải trả 4,419 78 78 7,585 7,769
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,859 14,134 17,592 7,642 9,220
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 691,625 669,913 637,551 692,551 687,551
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 291,720 291,809 291,809 291,809 291,809
4. Vay và nợ dài hạn 399,905 378,105 345,742 400,742 395,742
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 392,303 389,429 392,483 393,211 388,390
I. Vốn chủ sở hữu 392,303 389,429 392,483 393,211 388,390
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273,600 273,600 273,600 273,600 328,319
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,043 1,043 1,043 55,763 1,043
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,494 18,494 18,494 18,494 18,494
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 90,166 87,292 90,347 36,354 31,534
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 413 113 52 1,141 452
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,371,237 1,341,951 1,347,362 1,337,289 1,363,632