単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 988,649 981,121 990,405 1,030,466 1,000,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,149 7,310 15,802 68,763 32,591
1. Tiền 2,149 7,310 12,802 9,732 9,466
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 3,000 59,031 23,124
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 16,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,498 54,689 53,100 56,122 34,340
1. Phải thu khách hàng 63,068 50,871 46,457 52,664 35,957
2. Trả trước cho người bán 74 1,370 5,505 2,323 74
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,707 2,799 1,489 1,486 723
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -351 -351 -351 -351 -2,414
IV. Tổng hàng tồn kho 914,515 915,099 920,041 905,278 915,949
1. Hàng tồn kho 914,515 915,099 920,041 905,278 915,949
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,487 4,024 1,462 304 1,195
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,462 1,462 1,462 0 702
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,025 807 0 304 493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,755 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 337,001 341,429 341,772 340,771 341,876
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 4,183 4,183 4,183 4,183
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 4,183 4,183 4,183 4,183
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,403 13,193 12,983 12,773 12,563
1. Tài sản cố định hữu hình 10,732 10,522 10,312 10,102 9,892
- Nguyên giá 25,439 25,439 25,439 25,439 25,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,707 -14,917 -15,127 -15,337 -15,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Nguyên giá 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,868 1,667 1,535 640 331
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 331
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,868 1,667 1,535 640 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,325,650 1,322,550 1,332,177 1,371,237 1,341,951
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 983,148 970,095 964,015 978,934 952,522
I. Nợ ngắn hạn 326,428 284,848 275,341 287,309 282,609
1. Vay và nợ ngắn 171,459 186,101 186,098 207,154 213,670
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,531 19,198 16,403 15,165 20,005
4. Người mua trả tiền trước 86,941 62,752 49,176 38,050 27,106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,538 85 2,940 5,612 5,508
6. Phải trả người lao động 2,826 621 731 638 1,995
7. Chi phí phải trả 6,785 5,837 6,953 4,419 78
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,326 10,223 11,083 15,859 14,134
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 656,720 685,247 688,675 691,625 669,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 291,720 291,720 291,720 291,720 291,809
4. Vay và nợ dài hạn 365,000 393,527 396,955 399,905 378,105
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342,502 352,454 368,161 392,303 389,429
I. Vốn chủ sở hữu 342,502 352,454 368,161 392,303 389,429
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 171,000 171,000 171,000 273,600 273,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,043 1,043 1,043 1,043 1,043
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,494 18,494 18,494 18,494 18,494
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 142,965 152,917 168,624 90,166 87,292
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,021 33 1,957 413 113
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,325,650 1,322,550 1,332,177 1,371,237 1,341,951