単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30,255 -1,272 3,818 2,409 -6,025
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,082 4,793 3,258 3,183 3,774
- Khấu hao TSCĐ 210 210 220 198 196
- Các khoản dự phòng 2,063 0 -594 -201
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -260 -632 -335 -67 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,132 3,152 3,373 3,645 3,779
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,338 3,522 7,076 5,592 -2,251
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,284 19,679 4,058 -16,455 -3,633
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,233 -5,494 -16,286 10,453 -11,086
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,263 -9,430 -3,442 -8,915 313
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,462 -702 702
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,205 -11,912 -8,083 -12,831 -8,645
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,000 -734 -5,350 -3,288
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,543 -301 -61 -111 -689
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,737 -5,371 -21,386 -25,556 -25,992
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -269
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 16,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 219 482 96 503 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 219 -15,518 -174 16,503 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,273 23,011 43,057 78,974 45,814
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,267 -38,295 -34,887 -77,215 -16,606
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,005 -15,284 8,170 1,759 29,209
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 52,961 -36,172 -13,390 -7,295 3,217
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,802 68,763 32,591 19,201 11,906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,763 32,591 19,201 11,906 15,124