TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
39,272
|
38,698
|
40,964
|
37,643
|
37,421
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,575
|
5,655
|
7,602
|
6,975
|
6,287
|
1. Tiền
|
4,111
|
5,190
|
7,250
|
5,746
|
5,055
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
464
|
466
|
351
|
1,230
|
1,231
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
871
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
871
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,070
|
16,125
|
16,822
|
14,541
|
13,219
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11,515
|
11,847
|
12,642
|
11,553
|
10,689
|
2. Trả trước cho người bán
|
769
|
736
|
2,088
|
1,135
|
729
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,984
|
3,740
|
2,151
|
1,911
|
1,860
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-199
|
-199
|
-58
|
-58
|
-58
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,327
|
16,691
|
13,782
|
15,313
|
15,182
|
1. Hàng tồn kho
|
19,327
|
16,691
|
18,780
|
20,272
|
18,223
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-4,997
|
-4,960
|
-3,042
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
300
|
227
|
1,886
|
815
|
2,733
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
299
|
0
|
1,886
|
813
|
2,726
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
226
|
0
|
0
|
7
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1
|
1
|
0
|
1
|
1
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
275,542
|
257,109
|
278,842
|
276,975
|
304,519
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
277,464
|
268,906
|
275,607
|
267,214
|
303,215
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
275,976
|
267,420
|
273,813
|
265,423
|
301,425
|
- Nguyên giá
|
638,226
|
638,226
|
654,032
|
654,032
|
698,756
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-362,250
|
-370,806
|
-380,219
|
-388,609
|
-397,331
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,488
|
1,486
|
1,794
|
1,792
|
1,790
|
- Nguyên giá
|
2,042
|
2,042
|
2,352
|
2,352
|
2,352
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-554
|
-556
|
-558
|
-560
|
-562
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
324
|
1,650
|
8,163
|
331
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
324
|
1,650
|
8,163
|
331
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,685
|
-3,588
|
1,585
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
1,585
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,763
|
-8,533
|
0
|
1,597
|
974
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,763
|
-8,533
|
0
|
1,597
|
974
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
314,814
|
295,806
|
319,805
|
314,618
|
341,940
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,919
|
117,779
|
130,007
|
116,684
|
154,848
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41,355
|
21,651
|
66,442
|
20,700
|
51,675
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
-17,985
|
-17,985
|
8,124
|
-17,985
|
-17,985
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39,082
|
24,451
|
47,630
|
21,024
|
45,940
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,318
|
2,136
|
1,356
|
2,282
|
1,883
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,785
|
967
|
1,759
|
1,749
|
1,693
|
6. Phải trả người lao động
|
3,779
|
3,276
|
4,631
|
4,412
|
4,786
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
411
|
0
|
406
|
8,406
|
411
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,022
|
9,042
|
2,537
|
821
|
11,908
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,942
|
-238
|
0
|
-9
|
3,040
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
100,564
|
96,129
|
63,564
|
95,984
|
103,173
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14,309
|
14,309
|
12,301
|
13,151
|
13,151
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
86,255
|
81,820
|
51,264
|
82,834
|
90,023
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
172,895
|
178,027
|
189,799
|
197,934
|
187,092
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172,895
|
178,027
|
189,799
|
197,934
|
187,092
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,895
|
50,839
|
58,994
|
58,994
|
65,092
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0
|
5,188
|
8,804
|
16,940
|
0
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
5,188
|
8,804
|
16,940
|
0
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
314,814
|
295,806
|
319,805
|
314,618
|
341,940
|