Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 71,175 64,625 56,469 62,843 64,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,255 19,947 12,666 16,713 20,593
1. Tiền 32,478 19,947 12,666 16,713 20,593
2. Các khoản tương đương tiền 777 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,512 19,330 22,706 27,869 22,896
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15,097 14,999 18,996 21,857 19,356
2. Trả trước cho người bán 4,572 2,659 1,618 2,331 1,390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,901 1,731 -58 3,740 2,209
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -58 -58 2,150 -58 -58
IV. Tổng hàng tồn kho 16,295 19,543 16,757 14,350 16,579
1. Hàng tồn kho 22,307 25,163 22,230 19,823 18,350
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,013 -5,619 -5,473 -5,473 -1,771
V. Tài sản ngắn hạn khác 113 5,804 4,339 3,910 3,937
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113 5,804 4,338 3,905 3,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 6 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 291,816 345,999 338,114 351,219 363,338
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 287,101 315,805 308,092 301,233 292,503
1. Tài sản cố định hữu hình 284,814 313,527 305,821 298,936 290,218
- Nguyên giá 708,334 745,923 747,510 749,911 750,573
- Giá trị hao mòn lũy kế -423,520 -432,397 -441,690 -450,974 -460,355
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,286 2,279 2,271 2,297 2,284
- Nguyên giá 2,896 2,896 2,896 2,994 2,994
- Giá trị hao mòn lũy kế -610 -618 -625 -697 -710
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,276 16,609 14,917 20,942 36,880
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,276 16,609 14,917 20,942 36,880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,440 13,585 15,105 29,043 33,956
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,440 13,585 14,565 29,043 33,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 540 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 362,991 410,625 394,583 414,062 427,344
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 133,853 203,608 178,905 171,057 169,272
I. Nợ ngắn hạn 72,251 125,946 107,081 106,863 98,606
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10,439 10,439 0 15,427 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42,176 81,814 67,996 76,774 71,915
4. Người mua trả tiền trước 2,929 1,921 3,376 2,309 3,240
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 156 1,556 5,818 2,463 3,143
6. Phải trả người lao động 3,467 7,663 0 5,333 7,036
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,000 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 30,320 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,908 17,928 -509 4,456 13,173
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 81 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 176 4,625 0 100 100
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61,602 77,662 71,824 64,195 70,667
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 11,256 11,256 71,824 9,604 70,667
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 50,346 66,406 0 54,591 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,138 207,016 215,678 243,005 258,072
I. Vốn chủ sở hữu 229,138 207,016 215,678 243,005 258,072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 122,000 122,000 122,000 122,000 122,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76,119 85,016 85,042 101,399 101,399
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,019 0 8,636 19,606 34,673
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 31,019 0 8,636 19,606 34,673
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 362,991 410,625 394,583 414,062 427,344