|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,421
|
49,749
|
55,889
|
71,175
|
64,625
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,287
|
10,277
|
21,900
|
33,255
|
19,947
|
|
1. Tiền
|
5,055
|
9,511
|
21,900
|
32,478
|
19,947
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,231
|
766
|
0
|
777
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
777
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
777
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,219
|
19,426
|
18,115
|
21,512
|
19,330
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,689
|
15,413
|
14,262
|
15,097
|
14,999
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
729
|
2,406
|
1,610
|
4,572
|
2,659
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,860
|
1,665
|
2,302
|
1,901
|
1,731
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-58
|
-58
|
-58
|
-58
|
-58
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,182
|
18,589
|
14,807
|
16,295
|
19,543
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,223
|
21,559
|
21,310
|
22,307
|
25,163
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,042
|
-2,969
|
-6,503
|
-6,013
|
-5,619
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,733
|
1,457
|
289
|
113
|
5,804
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,726
|
1,045
|
286
|
113
|
5,804
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
411
|
3
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
304,519
|
278,023
|
295,167
|
291,816
|
345,999
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
303,215
|
294,725
|
289,904
|
287,101
|
315,805
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
301,425
|
292,423
|
287,609
|
284,814
|
313,527
|
|
- Nguyên giá
|
698,756
|
698,881
|
702,581
|
708,334
|
745,923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-397,331
|
-406,459
|
-414,972
|
-423,520
|
-432,397
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,790
|
2,302
|
2,294
|
2,286
|
2,279
|
|
- Nguyên giá
|
2,352
|
2,896
|
2,896
|
2,896
|
2,896
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-562
|
-594
|
-602
|
-610
|
-618
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
331
|
2,725
|
3,823
|
3,276
|
16,609
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
331
|
2,725
|
3,823
|
3,276
|
16,609
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
974
|
-19,426
|
1,440
|
1,440
|
13,585
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
974
|
-19,426
|
1,440
|
1,440
|
13,585
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
341,940
|
327,772
|
351,056
|
362,991
|
410,625
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
154,848
|
135,122
|
130,780
|
133,853
|
203,608
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51,675
|
68,539
|
67,373
|
72,251
|
125,946
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
-17,985
|
13,329
|
10,439
|
10,439
|
10,439
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,940
|
33,864
|
41,813
|
42,176
|
81,814
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,883
|
2,617
|
1,664
|
2,929
|
1,921
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,693
|
134
|
3,025
|
156
|
1,556
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,786
|
4,939
|
4,144
|
3,467
|
7,663
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
411
|
829
|
3,173
|
11,000
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11,908
|
12,622
|
2,909
|
1,908
|
17,928
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,040
|
205
|
205
|
176
|
4,625
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
103,173
|
66,583
|
63,408
|
61,602
|
77,662
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13,151
|
12,301
|
11,256
|
11,256
|
11,256
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
90,023
|
54,283
|
52,152
|
50,346
|
66,406
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
187,092
|
192,650
|
220,275
|
229,138
|
207,016
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
187,092
|
192,650
|
220,275
|
229,138
|
207,016
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
122,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
65,092
|
65,038
|
76,119
|
76,119
|
85,016
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0
|
5,612
|
22,156
|
31,019
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
5,612
|
22,156
|
31,019
|
0
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
341,940
|
327,772
|
351,056
|
362,991
|
410,625
|