|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
71.175
|
64.625
|
56.469
|
62.843
|
64.006
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.255
|
19.947
|
12.666
|
16.713
|
20.593
|
|
1. Tiền
|
32.478
|
19.947
|
12.666
|
16.713
|
20.593
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
777
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.512
|
19.330
|
22.706
|
27.869
|
22.896
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
15.097
|
14.999
|
18.996
|
21.857
|
19.356
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.572
|
2.659
|
1.618
|
2.331
|
1.390
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.901
|
1.731
|
-58
|
3.740
|
2.209
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-58
|
-58
|
2.150
|
-58
|
-58
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.295
|
19.543
|
16.757
|
14.350
|
16.579
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22.307
|
25.163
|
22.230
|
19.823
|
18.350
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.013
|
-5.619
|
-5.473
|
-5.473
|
-1.771
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
113
|
5.804
|
4.339
|
3.910
|
3.937
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
113
|
5.804
|
4.338
|
3.905
|
3.937
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
6
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
291.816
|
345.999
|
338.114
|
351.219
|
363.338
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
287.101
|
315.805
|
308.092
|
301.233
|
292.503
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
284.814
|
313.527
|
305.821
|
298.936
|
290.218
|
|
- Nguyên giá
|
708.334
|
745.923
|
747.510
|
749.911
|
750.573
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423.520
|
-432.397
|
-441.690
|
-450.974
|
-460.355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.286
|
2.279
|
2.271
|
2.297
|
2.284
|
|
- Nguyên giá
|
2.896
|
2.896
|
2.896
|
2.994
|
2.994
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-610
|
-618
|
-625
|
-697
|
-710
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.276
|
16.609
|
14.917
|
20.942
|
36.880
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.276
|
16.609
|
14.917
|
20.942
|
36.880
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.440
|
13.585
|
15.105
|
29.043
|
33.956
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.440
|
13.585
|
14.565
|
29.043
|
33.956
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
540
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
362.991
|
410.625
|
394.583
|
414.062
|
427.344
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
133.853
|
203.608
|
178.905
|
171.057
|
169.272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
72.251
|
125.946
|
107.081
|
106.863
|
98.606
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.439
|
10.439
|
0
|
15.427
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
42.176
|
81.814
|
67.996
|
76.774
|
71.915
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.929
|
1.921
|
3.376
|
2.309
|
3.240
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
156
|
1.556
|
5.818
|
2.463
|
3.143
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.467
|
7.663
|
0
|
5.333
|
7.036
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
30.320
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.908
|
17.928
|
-509
|
4.456
|
13.173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
81
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
176
|
4.625
|
0
|
100
|
100
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61.602
|
77.662
|
71.824
|
64.195
|
70.667
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.256
|
11.256
|
71.824
|
9.604
|
70.667
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
50.346
|
66.406
|
0
|
54.591
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229.138
|
207.016
|
215.678
|
243.005
|
258.072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.138
|
207.016
|
215.678
|
243.005
|
258.072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122.000
|
122.000
|
122.000
|
122.000
|
122.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76.119
|
85.016
|
85.042
|
101.399
|
101.399
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.019
|
0
|
8.636
|
19.606
|
34.673
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.019
|
0
|
8.636
|
19.606
|
34.673
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
362.991
|
410.625
|
394.583
|
414.062
|
427.344
|