Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,523 76,191 52,324 51,193 47,963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,765 5,743 17,493 18,881 10,392
1. Tiền 3,765 5,743 17,493 18,881 10,392
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,091 5,061 0 2,400 2,400
1. Chứng khoán kinh doanh 5,363 5,363 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -273 -303 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2,400 2,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,324 29,245 7,510 6,742 16,570
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,550 10,998 1,830 3,275 4,978
2. Trả trước cho người bán 3,375 15,381 2,860 2,610 2,945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,650 1,650 2,400 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 749 1,217 420 857 8,646
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24,821 35,564 18,483 16,790 14,806
1. Hàng tồn kho 25,764 36,507 18,483 16,790 14,806
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -943 -943 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 523 578 8,837 6,380 3,795
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 335 321 8,837 6,380 3,795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 188 257 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,584 9,850 19,893 25,773 25,197
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 240 240 270 270
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 240 240 270 270
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,214 4,118 4,734 4,615 4,533
1. Tài sản cố định hữu hình 3,094 3,013 3,748 3,640 3,571
- Nguyên giá 5,928 5,928 5,564 5,564 5,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,834 -2,915 -1,817 -1,924 -2,032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,120 1,105 986 974 962
- Nguyên giá 1,681 1,681 1,566 1,566 1,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -561 -577 -580 -592 -604
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,545 4,545 4,545 4,545 4,545
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,545 4,545 4,545 4,545 4,545
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 9,690 9,690 9,690
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 9,950 9,950 9,950
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -260 -260 -260
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 825 947 685 6,653 6,158
1. Chi phí trả trước dài hạn 825 947 685 6,653 6,158
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,107 86,041 72,217 76,966 73,160
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,835 51,373 12,598 12,738 13,963
I. Nợ ngắn hạn 20,805 51,343 11,585 11,787 13,075
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,807 23,557 516 486 2,949
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,759 21,475 4,172 3,078 2,218
4. Người mua trả tiền trước 2,761 241 97 170 69
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,367 4,505 6,113 6,857 6,921
6. Phải trả người lao động 373 363 666 928 805
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 287 596 21 21 21
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 451 581 0 247 93
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 26 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30 30 1,013 951 888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 983 921 858
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 32,273 34,668 59,619 64,228 59,197
I. Vốn chủ sở hữu 32,273 34,668 59,619 64,228 59,197
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 19,999 19,999 31,000 31,000 31,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 363 363 3,959 3,939 3,939
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 258 258 258 258 258
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,601 13,994 24,402 29,031 24,000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,984 5,958 5,615 24,402 21,901
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,617 8,036 18,786 4,630 2,098
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 51 53 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,107 86,041 72,217 76,966 73,160