|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43,523
|
76,191
|
52,324
|
51,193
|
47,963
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,765
|
5,743
|
17,493
|
18,881
|
10,392
|
|
1. Tiền
|
3,765
|
5,743
|
17,493
|
18,881
|
10,392
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,091
|
5,061
|
0
|
2,400
|
2,400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5,363
|
5,363
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-273
|
-303
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,400
|
2,400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,324
|
29,245
|
7,510
|
6,742
|
16,570
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,550
|
10,998
|
1,830
|
3,275
|
4,978
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,375
|
15,381
|
2,860
|
2,610
|
2,945
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,650
|
1,650
|
2,400
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
749
|
1,217
|
420
|
857
|
8,646
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,821
|
35,564
|
18,483
|
16,790
|
14,806
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,764
|
36,507
|
18,483
|
16,790
|
14,806
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-943
|
-943
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
523
|
578
|
8,837
|
6,380
|
3,795
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
335
|
321
|
8,837
|
6,380
|
3,795
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
188
|
257
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,584
|
9,850
|
19,893
|
25,773
|
25,197
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
240
|
240
|
270
|
270
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
240
|
240
|
270
|
270
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,214
|
4,118
|
4,734
|
4,615
|
4,533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,094
|
3,013
|
3,748
|
3,640
|
3,571
|
|
- Nguyên giá
|
5,928
|
5,928
|
5,564
|
5,564
|
5,604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,834
|
-2,915
|
-1,817
|
-1,924
|
-2,032
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,120
|
1,105
|
986
|
974
|
962
|
|
- Nguyên giá
|
1,681
|
1,681
|
1,566
|
1,566
|
1,566
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-561
|
-577
|
-580
|
-592
|
-604
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
4,545
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
9,690
|
9,690
|
9,690
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-260
|
-260
|
-260
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
825
|
947
|
685
|
6,653
|
6,158
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
825
|
947
|
685
|
6,653
|
6,158
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
53,107
|
86,041
|
72,217
|
76,966
|
73,160
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
20,835
|
51,373
|
12,598
|
12,738
|
13,963
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,805
|
51,343
|
11,585
|
11,787
|
13,075
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8,807
|
23,557
|
516
|
486
|
2,949
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,759
|
21,475
|
4,172
|
3,078
|
2,218
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,761
|
241
|
97
|
170
|
69
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,367
|
4,505
|
6,113
|
6,857
|
6,921
|
|
6. Phải trả người lao động
|
373
|
363
|
666
|
928
|
805
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
287
|
596
|
21
|
21
|
21
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
451
|
581
|
0
|
247
|
93
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
26
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30
|
30
|
1,013
|
951
|
888
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
983
|
921
|
858
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
32,273
|
34,668
|
59,619
|
64,228
|
59,197
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
32,273
|
34,668
|
59,619
|
64,228
|
59,197
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
19,999
|
19,999
|
31,000
|
31,000
|
31,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
363
|
363
|
3,959
|
3,939
|
3,939
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
258
|
258
|
258
|
258
|
258
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,601
|
13,994
|
24,402
|
29,031
|
24,000
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,984
|
5,958
|
5,615
|
24,402
|
21,901
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,617
|
8,036
|
18,786
|
4,630
|
2,098
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
51
|
53
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
53,107
|
86,041
|
72,217
|
76,966
|
73,160
|