単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 320,707 399,697 371,019 375,345 560,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,798 126,055 79,454 58,122 89,696
1. Tiền 39,798 49,555 46,196 39,522 64,559
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 76,500 33,258 18,600 25,137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 140,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 140,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,685 163,990 200,291 208,480 228,201
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92,549 81,024 92,035 90,058 100,579
2. Trả trước cho người bán 66,007 60,371 82,431 63,610 68,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 47,358 50,823 54,452 82,710 87,369
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,228 -28,228 -28,627 -27,898 -27,990
IV. Tổng hàng tồn kho 86,612 107,551 89,709 107,954 102,133
1. Hàng tồn kho 88,163 109,102 91,260 109,505 103,684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,611 2,101 1,564 788 155
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 566 370 194 125 124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,021 1,584 900 226 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 115 400 438 31
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 32 70 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 593,946 613,304 618,982 618,077 622,259
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,210 3,210 3,015 7,076 7,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,210 3,210 3,015 7,076 7,076
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 380,446 389,562 410,318 404,204 405,694
1. Tài sản cố định hữu hình 366,387 375,617 396,402 390,359 391,921
- Nguyên giá 937,960 969,345 1,010,898 1,029,527 1,054,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -571,573 -593,728 -614,496 -639,168 -663,030
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,059 13,945 13,916 13,845 13,773
- Nguyên giá 19,930 19,930 17,401 17,401 17,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,871 -5,985 -3,485 -3,556 -3,628
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 191,820 203,247 188,633 189,956 191,710
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 191,820 203,247 188,633 189,956 191,710
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,469 17,285 17,016 16,841 17,778
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,733 16,592 16,666 16,435 17,457
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 736 692 350 406 321
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 914,652 1,013,001 990,001 993,422 1,182,443
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 233,602 304,519 347,178 318,718 215,150
I. Nợ ngắn hạn 211,615 282,533 331,191 305,731 205,164
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67,124 162,669 185,385 210,853 61,101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,060 29,606 54,495 40,310 60,493
4. Người mua trả tiền trước 22,375 21,210 7,602 11,663 8,996
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,080 16,903 15,617 9,698 19,957
6. Phải trả người lao động 50,127 46,244 62,357 25,018 47,495
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,584 2,415 2,559 5,544 4,574
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,411 2,631 2,321 1,789 1,693
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 855 855 855 855 855
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,987 21,987 15,987 12,987 9,987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21,000 21,000 15,000 12,000 9,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 681,050 708,482 642,823 674,704 967,293
I. Vốn chủ sở hữu 681,050 708,482 642,823 674,704 967,293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 149,515
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 94,897 94,897 94,897 94,897 94,897
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 181,716 209,161 143,496 175,392 218,583
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 103,612 103,342 100,201 145,587 145,686
- LNST chưa phân phối kỳ này 78,105 105,818 43,295 29,806 72,897
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4,437 4,424 4,430 4,415 4,298
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 914,652 1,013,001 990,001 993,422 1,182,443