|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
299.505
|
320.707
|
399.697
|
371.019
|
375.345
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
58.798
|
54.798
|
126.055
|
79.454
|
58.122
|
|
1. Tiền
|
42.798
|
39.798
|
49.555
|
46.196
|
39.522
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
15.000
|
76.500
|
33.258
|
18.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
138.873
|
177.685
|
163.990
|
200.291
|
208.480
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.831
|
92.549
|
81.024
|
92.035
|
90.058
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24.619
|
66.007
|
60.371
|
82.431
|
63.610
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
52.570
|
47.358
|
50.823
|
54.452
|
82.710
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.147
|
-28.228
|
-28.228
|
-28.627
|
-27.898
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
99.548
|
86.612
|
107.551
|
89.709
|
107.954
|
|
1. Hàng tồn kho
|
101.098
|
88.163
|
109.102
|
91.260
|
109.505
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.287
|
1.611
|
2.101
|
1.564
|
788
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
203
|
566
|
370
|
194
|
125
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.018
|
1.021
|
1.584
|
900
|
226
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
24
|
115
|
400
|
438
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
0
|
32
|
70
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
540.016
|
593.946
|
613.304
|
618.982
|
618.077
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.210
|
3.210
|
3.210
|
3.015
|
7.076
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.210
|
3.210
|
3.210
|
3.015
|
7.076
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
334.056
|
380.446
|
389.562
|
410.318
|
404.204
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
319.925
|
366.387
|
375.617
|
396.402
|
390.359
|
|
- Nguyên giá
|
876.841
|
937.960
|
969.345
|
1.010.898
|
1.029.527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-556.916
|
-571.573
|
-593.728
|
-614.496
|
-639.168
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14.131
|
14.059
|
13.945
|
13.916
|
13.845
|
|
- Nguyên giá
|
19.930
|
19.930
|
19.930
|
17.401
|
17.401
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.799
|
-5.871
|
-5.985
|
-3.485
|
-3.556
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
184.216
|
191.820
|
203.247
|
188.633
|
189.956
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
184.216
|
191.820
|
203.247
|
188.633
|
189.956
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.534
|
18.469
|
17.285
|
17.016
|
16.841
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.894
|
17.733
|
16.592
|
16.666
|
16.435
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
640
|
736
|
692
|
350
|
406
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
839.521
|
914.652
|
1.013.001
|
990.001
|
993.422
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
204.475
|
233.602
|
304.519
|
347.178
|
318.718
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120.489
|
211.615
|
282.533
|
331.191
|
305.731
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.000
|
67.124
|
162.669
|
185.385
|
210.853
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50.107
|
45.060
|
29.606
|
54.495
|
40.310
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.836
|
22.375
|
21.210
|
7.602
|
11.663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.975
|
20.080
|
16.903
|
15.617
|
9.698
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.859
|
50.127
|
46.244
|
62.357
|
25.018
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.969
|
3.584
|
2.415
|
2.559
|
5.544
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.888
|
2.411
|
2.631
|
2.321
|
1.789
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
855
|
855
|
855
|
855
|
855
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
83.987
|
21.987
|
21.987
|
15.987
|
12.987
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
83.000
|
21.000
|
21.000
|
15.000
|
12.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
987
|
987
|
987
|
987
|
987
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
635.046
|
681.050
|
708.482
|
642.823
|
674.704
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
635.046
|
681.050
|
708.482
|
642.823
|
674.704
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94.964
|
94.897
|
94.897
|
94.897
|
94.897
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
135.543
|
181.716
|
209.161
|
143.496
|
175.392
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
113.276
|
103.612
|
103.342
|
100.201
|
145.587
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22.267
|
78.105
|
105.818
|
43.295
|
29.806
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.539
|
4.437
|
4.424
|
4.430
|
4.415
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
839.521
|
914.652
|
1.013.001
|
990.001
|
993.422
|