単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 273,147 299,505 320,707 399,697 371,019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,358 58,798 54,798 126,055 79,454
1. Tiền 44,358 42,798 39,798 49,555 46,196
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 16,000 15,000 76,500 33,258
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,181 138,873 177,685 163,990 200,291
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,666 88,831 92,549 81,024 92,035
2. Trả trước cho người bán 23,894 24,619 66,007 60,371 82,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31,797 52,570 47,358 50,823 54,452
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,175 -27,147 -28,228 -28,228 -28,627
IV. Tổng hàng tồn kho 103,900 99,548 86,612 107,551 89,709
1. Hàng tồn kho 105,451 101,098 88,163 109,102 91,260
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,707 2,287 1,611 2,101 1,564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 719 203 566 370 194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,731 2,018 1,021 1,584 900
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 236 47 24 115 400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 21 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 18 0 32 70
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 540,379 540,016 593,946 613,304 618,982
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,203 3,210 3,210 3,210 3,015
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 3,203 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 3,210 3,210 3,210 3,015
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 333,407 334,056 380,446 389,562 410,318
1. Tài sản cố định hữu hình 319,183 319,925 366,387 375,617 396,402
- Nguyên giá 853,144 876,841 937,960 969,345 1,010,898
- Giá trị hao mòn lũy kế -533,961 -556,916 -571,573 -593,728 -614,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,223 14,131 14,059 13,945 13,916
- Nguyên giá 19,930 19,930 19,930 19,930 17,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,706 -5,799 -5,871 -5,985 -3,485
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 185,755 184,216 191,820 203,247 188,633
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 185,755 184,216 191,820 203,247 188,633
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,014 18,534 18,469 17,285 17,016
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,938 17,894 17,733 16,592 16,666
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 76 640 736 692 350
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 813,525 839,521 914,652 1,013,001 990,001
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 199,020 204,475 233,602 304,519 347,178
I. Nợ ngắn hạn 171,033 120,489 211,615 282,533 331,191
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73,918 9,000 67,124 162,669 185,385
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38,596 50,107 45,060 29,606 54,495
4. Người mua trả tiền trước 14,175 19,836 22,375 21,210 7,602
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,928 11,975 20,080 16,903 15,617
6. Phải trả người lao động 33,422 24,859 50,127 46,244 62,357
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,360 1,969 3,584 2,415 2,559
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,780 1,888 2,411 2,631 2,321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 855 855 855 855 855
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,987 83,987 21,987 21,987 15,987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27,000 83,000 21,000 21,000 15,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 614,506 635,046 681,050 708,482 642,823
I. Vốn chủ sở hữu 614,506 635,046 681,050 708,482 642,823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 94,964 94,964 94,897 94,897 94,897
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 114,891 135,543 181,716 209,161 143,496
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 72,426 113,276 103,612 103,342 100,201
- LNST chưa phân phối kỳ này 42,465 22,267 78,105 105,818 43,295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 4,650 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 4,539 4,437 4,424 4,430
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 813,525 839,521 914,652 1,013,001 990,001