Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 788.288 1.113.645 903.501 873.019 1.197.775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 788.283 1.113.645 903.501 873.019 1.197.775
4. Giá vốn hàng bán 607.635 852.728 640.084 678.859 910.466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 180.648 260.916 263.417 194.160 287.309
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.111 1.708 990 604 1.589
7. Chi phí tài chính 409 868 4.688 4.213 6.025
-Trong đó: Chi phí lãi vay 719 4.326 3.999 6.022
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.664 3.342 3.162 4.951 4.814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 78.913 107.979 97.376 81.064 116.944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 99.773 150.435 159.180 104.536 161.114
12. Thu nhập khác 2.108 5.390 11.812 1.239 15.434
13. Chi phí khác 1.095 4.383 11.132 1.627 1.797
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.013 1.007 680 -388 13.637
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 100.786 151.442 159.860 104.148 174.750
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.739 30.505 34.655 19.906 33.903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.317 -504 837 1.617 -274
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18.422 30.001 35.492 21.523 33.628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82.364 121.441 124.368 82.625 141.122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 402 263 144 160 100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81.983 121.178 124.224 82.465 141.022