|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,120,107
|
1,009,035
|
2,030,546
|
2,513,465
|
3,002,046
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,120,107
|
1,009,035
|
2,030,546
|
2,513,465
|
3,002,046
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,688,889
|
881,892
|
1,713,724
|
2,181,217
|
2,701,819
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
431,218
|
127,142
|
316,823
|
332,248
|
300,227
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,486
|
269,959
|
11,337
|
36,613
|
6,460
|
|
7. Chi phí tài chính
|
107,440
|
69,344
|
46,704
|
69,832
|
77,718
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
106,192
|
68,949
|
44,303
|
61,353
|
73,583
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
88
|
0
|
0
|
5,042
|
42,415
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,897
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
84,654
|
71,151
|
127,332
|
132,066
|
100,129
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
237,801
|
256,606
|
154,124
|
172,006
|
171,255
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,065
|
3,242
|
6,519
|
2,013
|
8,487
|
|
13. Chi phí khác
|
17,724
|
11,283
|
4,309
|
1,837
|
1,489
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8,659
|
-8,041
|
2,210
|
176
|
6,998
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
229,142
|
248,566
|
156,334
|
172,182
|
178,253
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,961
|
51,295
|
46,186
|
47,716
|
38,372
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,914
|
2,326
|
-8,241
|
-6,705
|
-10,549
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46,047
|
53,621
|
37,945
|
41,012
|
27,823
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
183,095
|
194,944
|
118,389
|
131,170
|
150,430
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-988
|
1,742
|
-2,019
|
-977
|
-439
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
184,083
|
193,202
|
120,408
|
132,147
|
150,870
|