単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,120,107 1,009,035 2,030,546 2,513,465 3,002,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,120,107 1,009,035 2,030,546 2,513,465 3,002,046
4. Giá vốn hàng bán 1,688,889 881,892 1,713,724 2,181,217 2,701,819
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 431,218 127,142 316,823 332,248 300,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,486 269,959 11,337 36,613 6,460
7. Chi phí tài chính 107,440 69,344 46,704 69,832 77,718
-Trong đó: Chi phí lãi vay 106,192 68,949 44,303 61,353 73,583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 88 0 0 5,042 42,415
9. Chi phí bán hàng 16,897 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,654 71,151 127,332 132,066 100,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 237,801 256,606 154,124 172,006 171,255
12. Thu nhập khác 9,065 3,242 6,519 2,013 8,487
13. Chi phí khác 17,724 11,283 4,309 1,837 1,489
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8,659 -8,041 2,210 176 6,998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 229,142 248,566 156,334 172,182 178,253
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,961 51,295 46,186 47,716 38,372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,914 2,326 -8,241 -6,705 -10,549
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 46,047 53,621 37,945 41,012 27,823
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 183,095 194,944 118,389 131,170 150,430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -988 1,742 -2,019 -977 -439
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 184,083 193,202 120,408 132,147 150,870