単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 654,106 804,315 428,329 731,860 565,694
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 654,106 804,315 428,329 731,860 565,694
Giá vốn hàng bán 558,426 682,247 373,651 648,507 506,145
Lợi nhuận gộp 95,680 122,068 54,678 83,353 59,549
Doanh thu hoạt động tài chính 1,000 4,422 2,919 471 137
Chi phí tài chính 16,433 22,484 17,979 18,718 21,400
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,433 18,126 17,979 18,718 21,400
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,965 49,472 15,005 31,707 5,495
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,283 54,534 24,613 38,126 38,089
Thu nhập khác -17 356 700 214 7,292
Chi phí khác 1,118 154 343 308 819
Lợi nhuận khác -1,135 202 357 -94 6,473
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,727 5,298
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,148 54,736 24,970 38,032 44,562
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,063 16,822 4,987 10,883 5,402
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,463 1,290 -356 -3,627 -892
Chi phí thuế TNDN 6,600 18,112 4,630 7,256 4,510
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,548 36,624 20,340 30,777 40,052
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 115 -1,044 298 -62 -56
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,433 37,667 20,043 30,839 40,107
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)