|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
804,315
|
428,329
|
731,860
|
565,694
|
1,276,162
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
804,315
|
428,329
|
731,860
|
565,694
|
1,276,162
|
|
Giá vốn hàng bán
|
682,247
|
373,651
|
648,507
|
506,145
|
1,173,515
|
|
Lợi nhuận gộp
|
122,068
|
54,678
|
83,353
|
59,549
|
102,647
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,422
|
2,919
|
471
|
137
|
4,417
|
|
Chi phí tài chính
|
22,484
|
17,979
|
18,718
|
21,400
|
21,121
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,126
|
17,979
|
18,718
|
21,400
|
16,986
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,472
|
15,005
|
31,707
|
5,495
|
44,607
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,534
|
24,613
|
38,126
|
38,089
|
69,065
|
|
Thu nhập khác
|
356
|
700
|
214
|
7,292
|
282
|
|
Chi phí khác
|
154
|
343
|
308
|
819
|
19
|
|
Lợi nhuận khác
|
202
|
357
|
-94
|
6,473
|
263
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
4,727
|
5,298
|
27,730
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
54,736
|
24,970
|
38,032
|
44,562
|
69,328
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,822
|
4,987
|
10,883
|
5,402
|
17,100
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,290
|
-356
|
-3,627
|
-892
|
-7,413
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,112
|
4,630
|
7,256
|
4,510
|
9,687
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
36,624
|
20,340
|
30,777
|
40,052
|
59,641
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,044
|
298
|
-62
|
-56
|
-619
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,667
|
20,043
|
30,839
|
40,107
|
60,259
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|