単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 428,329 731,860 565,694 1,276,162 341,265
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 428,329 731,860 565,694 1,276,162 341,265
Giá vốn hàng bán 373,651 648,507 506,145 1,173,515 305,073
Lợi nhuận gộp 54,678 83,353 59,549 102,647 36,192
Doanh thu hoạt động tài chính 2,919 471 137 4,417 6,121
Chi phí tài chính 17,979 18,718 21,400 21,121 17,905
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,979 18,718 21,400 16,986 17,905
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,005 31,707 5,495 44,607 16,669
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,613 38,126 38,089 69,065 17,259
Thu nhập khác 700 214 7,292 282 714
Chi phí khác 343 308 819 19 681
Lợi nhuận khác 357 -94 6,473 263 32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,727 5,298 27,730 9,520
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,970 38,032 44,562 69,328 17,292
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,987 10,883 5,402 17,100 2,147
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -356 -3,627 -892 -7,413 -277
Chi phí thuế TNDN 4,630 7,256 4,510 9,687 1,870
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,340 30,777 40,052 59,641 15,421
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 298 -62 -56 -619 -157
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,043 30,839 40,107 60,259 15,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)