単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 731,860 565,694 1,276,162 341,265 822,130
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 731,860 565,694 1,276,162 341,265 822,130
Giá vốn hàng bán 648,507 506,145 1,173,515 305,073 745,967
Lợi nhuận gộp 83,353 59,549 102,647 36,192 76,162
Doanh thu hoạt động tài chính 471 137 4,417 6,121 5,202
Chi phí tài chính 18,718 21,400 21,121 17,905 25,341
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,718 21,400 16,986 17,905 25,334
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,707 5,495 44,607 16,669 22,309
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,126 38,089 69,065 17,259 42,988
Thu nhập khác 214 7,292 282 714 738
Chi phí khác 308 819 19 681 753
Lợi nhuận khác -94 6,473 263 32 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,727 5,298 27,730 9,520 9,274
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,032 44,562 69,328 17,292 42,974
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,883 5,402 17,100 2,147 7,377
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,627 -892 -7,413 -277 -477
Chi phí thuế TNDN 7,256 4,510 9,687 1,870 6,899
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,777 40,052 59,641 15,421 36,074
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -62 -56 -619 -157 -490
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 30,839 40,107 60,259 15,579 36,564
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)