単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 804,315 428,329 731,860 565,694 1,276,162
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 804,315 428,329 731,860 565,694 1,276,162
Giá vốn hàng bán 682,247 373,651 648,507 506,145 1,173,515
Lợi nhuận gộp 122,068 54,678 83,353 59,549 102,647
Doanh thu hoạt động tài chính 4,422 2,919 471 137 4,417
Chi phí tài chính 22,484 17,979 18,718 21,400 21,121
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,126 17,979 18,718 21,400 16,986
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,472 15,005 31,707 5,495 44,607
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,534 24,613 38,126 38,089 69,065
Thu nhập khác 356 700 214 7,292 282
Chi phí khác 154 343 308 819 19
Lợi nhuận khác 202 357 -94 6,473 263
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,727 5,298 27,730
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 54,736 24,970 38,032 44,562 69,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,822 4,987 10,883 5,402 17,100
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,290 -356 -3,627 -892 -7,413
Chi phí thuế TNDN 18,112 4,630 7,256 4,510 9,687
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,624 20,340 30,777 40,052 59,641
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,044 298 -62 -56 -619
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,667 20,043 30,839 40,107 60,259
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)