単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,639,901 4,463,159 4,480,271 4,432,863 5,757,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 374,339 60,506 74,841 256,465 964,008
1. Tiền 265,060 34,486 66,021 55,165 534,008
2. Các khoản tương đương tiền 109,279 26,020 8,820 201,300 430,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,181 20,813 10,963 963 1,463
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,919,465 2,050,842 2,022,564 1,935,068 2,812,659
1. Phải thu khách hàng 1,341,367 1,330,833 1,358,791 1,377,605 2,007,041
2. Trả trước cho người bán 396,706 456,785 333,873 257,395 588,150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 367,066 453,015 549,836 517,463 457,579
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -220,976 -250,282 -264,182 -258,503 -281,220
IV. Tổng hàng tồn kho 2,249,915 2,244,934 2,263,983 2,146,360 1,920,302
1. Hàng tồn kho 2,249,915 2,244,934 2,263,983 2,146,360 1,920,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 79,000 86,064 107,920 94,006 59,014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,601 1,558 1,525 1,555 1,562
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74,521 80,075 63,681 44,401 17,428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,878 4,431 42,713 48,050 40,024
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,396,899 1,356,522 1,334,825 1,426,514 1,754,427
I. Các khoản phải thu dài hạn 73,134 66,223 66,694 65,468 166,173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 73,134 66,223 66,694 65,468 166,173
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 447,185 415,859 391,306 373,328 389,840
1. Tài sản cố định hữu hình 91,863 80,743 69,868 67,505 59,217
- Nguyên giá 564,611 565,654 613,429 642,369 670,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -472,749 -484,911 -543,561 -574,864 -611,617
2. Tài sản cố định thuê tài chính 355,323 335,115 321,438 305,822 330,623
- Nguyên giá 522,281 522,281 477,906 460,249 471,912
- Giá trị hao mòn lũy kế -166,958 -187,166 -156,468 -154,427 -141,289
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 10,254 10,254 10,254 10,254 10,254
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,254 -10,254 -10,254 -10,254 -10,254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 729,846 725,241 735,130 831,077 1,016,837
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 630,389 614,184 624,074 731,621 919,380
3. Đầu tư dài hạn khác 107,112 107,112 107,112 107,112 107,112
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,655 -7,655 -7,655 -7,655 -9,655
V. Tổng tài sản dài hạn khác 67,530 70,323 63,126 78,420 103,703
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,595 22,167 13,261 27,218 44,551
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 41,935 48,155 49,865 51,201 59,152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,768 2,414 2,061 1,708 1,354
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,036,800 5,819,681 5,815,096 5,859,377 7,511,874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,432,609 3,208,433 3,176,878 3,183,845 4,776,701
I. Nợ ngắn hạn 3,259,474 3,060,570 3,040,107 3,084,197 4,673,049
1. Vay và nợ ngắn 838,399 957,035 1,042,690 1,064,928 996,514
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 741,881 659,226 676,857 634,625 556,939
4. Người mua trả tiền trước 989,075 810,069 661,565 766,858 1,996,699
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75,628 77,724 89,536 22,379 38,559
6. Phải trả người lao động 19,498 8,337 20,738 16,533 20,124
7. Chi phí phải trả 341,766 293,058 301,722 359,323 879,980
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 193,686 196,313 183,183 167,194 112,582
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 206 206 206 206 206
II. Nợ dài hạn 173,134 147,863 136,772 99,648 103,652
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 823 483 483 503 483
4. Vay và nợ dài hạn 170,874 145,845 125,249 97,338 100,825
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,437 1,535 11,039 1,807 2,344
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,604,192 2,611,248 2,638,217 2,675,532 2,735,172
I. Vốn chủ sở hữu 2,604,192 2,611,248 2,638,217 2,675,532 2,735,172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,950,912 1,950,912 1,950,912 1,950,912 2,086,025
2. Thặng dư vốn cổ phần 93,476 93,476 93,476 93,476 93,476
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -18,771 -18,771 -18,771 -18,771 -18,771
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 119,204 119,204 119,204 119,204 119,204
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 418,145 427,623 454,450 494,546 419,693
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 58,220 56,530 59,261 40,860 40,073
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 41,226 38,805 38,947 36,165 35,546
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,036,800 5,819,681 5,815,096 5,859,377 7,511,874