単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 54,736 24,970 38,032 44,562 69,328
2. Điều chỉnh cho các khoản 80,864 47,430 60,269 36,040 78,515
- Khấu hao TSCĐ 33,774 32,370 27,715 27,511 24,786
- Các khoản dự phòng 33,664 13,900 -22,122 41,160
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,701 -2,919 -64 9,250 -4,417
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 18,126 17,979 18,718 21,400 16,986
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 135,599 72,400 98,301 80,602 147,842
- Tăng, giảm các khoản phải thu 71,086 69,394 5,408 104,131 -1,052,080
- Tăng, giảm hàng tồn kho -240,786 -189,369 -20,511 117,623 226,058
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,730 -321,329 -124,623 24,822 1,677,002
- Tăng giảm chi phí trả trước -495 3,470 8,939 -13,987 -17,340
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,053 -17,227 -19,460 -19,177 -17,258
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,776 -731 -5,118 -20,730 -1,036
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,441 2,439
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -56,694 -383,391 -59,505 275,722 963,189
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,610 -26 -45 -4,658 -1,039
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 22,924 -39,012 13,131 -17,317 468
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 176,990 15,485 7,050 37,635 -500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7,664 -110,056 -159,054
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,384 9,128 -9,128 10,649 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,666 1,036 256 -282 3,772
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 196,690 -13,389 11,263 -84,028 -156,353
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -10 -1,144,810
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -1,261 1,261
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 492,174 555,192 581,425 1,734,027 538,589
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -430,957 -427,567 -493,613 -569,252 -613,901
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -31,062 -29,919 -27,992 -28,774 -25,242
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -108 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 30,037 97,706 59,820 -10,070 -99,292
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 170,033 -299,074 11,579 181,624 707,543
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 204,307 359,580 60,506 74,841 256,465
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 374,339 60,506 72,085 256,465 964,008