単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,032 44,562 69,328 17,292 42,974
2. Điều chỉnh cho các khoản 60,269 36,040 78,515 36,992 51,121
- Khấu hao TSCĐ 27,715 27,511 24,786 25,378 27,698
- Các khoản dự phòng 13,900 -22,122 41,160 -170 3,284
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 8
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -64 9,250 -4,417 -6,121 -5,202
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 18,718 21,400 16,986 17,905 25,334
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 98,301 80,602 147,842 54,284 94,095
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,408 104,131 -1,052,080 148,203 -35,652
- Tăng, giảm hàng tồn kho -20,511 117,623 226,058 -12,650 -392,484
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -124,623 24,822 1,677,002 -279,965 346,785
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,939 -13,987 -17,340 7,091 11,545
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19,460 -19,177 -17,258 -18,156 -24,027
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,118 -20,730 -1,036 -189 -4,726
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,441 2,439 -3,383
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -59,505 275,722 963,189 -101,383 -7,848
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -45 -4,658 -1,039 -25,520 -17,378
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 13,131 -17,317 468 -283 -717
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,050 37,635 -500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -110,056 -159,054 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9,128 10,649 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 256 -282 3,772 6,450 5,181
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 11,263 -84,028 -156,353 -19,353 -12,915
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -1,144,810 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -1,261 1,261 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 581,425 1,734,027 538,589 356,954 871,604
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -493,613 -569,252 -613,901 -523,908 -562,191
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -27,992 -28,774 -25,242 -28,773 -34,021
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 59,820 -10,070 -99,292 -195,727 275,392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,579 181,624 707,543 -316,463 254,629
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,506 74,841 256,465 989,663 673,200
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,085 256,465 964,008 673,200 927,829