|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,867
|
20,005
|
13,907
|
11,245
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,867
|
20,005
|
13,907
|
11,245
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,294
|
19,646
|
13,684
|
11,373
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
573
|
359
|
223
|
-128
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
520
|
509
|
514
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3
|
1
|
1
|
318
|
203
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
309
|
283
|
290
|
1,467
|
1,226
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
781
|
584
|
446
|
-1,914
|
-1,428
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
441
|
|
289
|
0
|
289
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-441
|
|
-289
|
0
|
-289
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
340
|
584
|
157
|
-1,914
|
-1,717
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
340
|
584
|
157
|
-1,914
|
-1,717
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-9
|
16
|
4
|
-57
|
-55
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
349
|
569
|
152
|
-1,856
|
-1,662
|