単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,245 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,245 0
4. Giá vốn hàng bán 11,373 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -128 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 318 203 195 182 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,467 1,226 929 870 752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,914 -1,428 -1,124 -1,052 -752
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 289 108 433
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -289 -108 -433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,914 -1,717 -1,232 -1,052 -1,186
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,914 -1,717 -1,232 -1,052 -1,186
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -57 -55 -38 -26 -39
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,856 -1,662 -1,194 -1,025 -1,147