|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,245
|
|
0
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,245
|
|
0
|
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,373
|
|
0
|
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-128
|
|
0
|
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
318
|
203
|
195
|
182
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,467
|
1,226
|
929
|
870
|
752
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,914
|
-1,428
|
-1,124
|
-1,052
|
-752
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
289
|
108
|
|
433
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-289
|
-108
|
|
-433
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,914
|
-1,717
|
-1,232
|
-1,052
|
-1,186
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,914
|
-1,717
|
-1,232
|
-1,052
|
-1,186
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-57
|
-55
|
-38
|
-26
|
-39
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,856
|
-1,662
|
-1,194
|
-1,025
|
-1,147
|