Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156,624 161,402 163,489 173,817 259,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,451 16,149 16,589 15,632 18,614
1. Tiền 4,451 9,149 9,589 8,632 11,614
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 7,000 7,000 7,000 7,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,692 4,249 4,452 4,316 2,000
1. Chứng khoán kinh doanh 8,133 2,249 2,452 2,316 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,440 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88,995 93,589 91,671 100,553 180,717
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,458 38,273 33,907 42,521 63,860
2. Trả trước cho người bán 51,716 55,948 58,549 59,040 117,897
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,360 1,998 1,843 1,622 1,589
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,539 -10,630 -10,630 -10,630 -10,630
IV. Tổng hàng tồn kho 48,962 45,404 48,911 52,253 55,422
1. Hàng tồn kho 48,962 45,404 48,911 52,253 55,422
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,523 2,011 1,868 1,062 3,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,076 1,564 1,420 615 1,864
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 448 448 448 448 448
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 50,424 50,019 50,467 49,055 47,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 162 117 417 489 489
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 162 117 417 489 489
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,773 40,538 39,140 37,776 35,660
1. Tài sản cố định hữu hình 39,705 40,488 39,108 37,764 35,660
- Nguyên giá 124,320 126,580 126,580 126,580 100,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,615 -86,092 -87,471 -88,816 -64,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 69 50 31 12 0
- Nguyên giá 2,198 2,198 2,198 2,198 1,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,130 -2,148 -2,167 -2,186 -1,749
III. Bất động sản đầu tư 2,271 2,244 2,216 2,189 2,162
- Nguyên giá 4,170 4,170 4,170 4,170 4,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,899 -1,927 -1,954 -1,981 -2,009
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,851 1,645 2,005 2,005 2,995
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,851 1,645 2,005 2,005 2,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,367 5,475 6,689 6,596 6,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,367 5,475 6,689 6,596 6,655
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,048 211,421 213,957 222,872 307,903
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107,873 111,122 106,883 112,059 117,565
I. Nợ ngắn hạn 106,103 109,343 105,103 110,279 115,785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,026 63,831 61,325 60,351 56,974
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31,545 24,588 22,727 22,903 30,970
4. Người mua trả tiền trước 734 1,383 1,846 1,868 1,983
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 990 1,091 2,448 3,229 3,563
6. Phải trả người lao động 7,537 5,455 5,078 6,193 8,306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,684 9,274 8,571 11,055 11,310
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 134 502 134 458 134
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,939 2,823 2,586 3,869 2,242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 514 396 388 354 302
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,770 1,780 1,780 1,780 1,780
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,770 1,780 1,780 1,780 1,780
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 99,176 100,299 107,074 110,813 190,338
I. Vốn chủ sở hữu 99,176 100,299 107,074 110,813 190,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127,032 127,032 133,382 133,382 187,282
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,348 24,348 24,348 24,348 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -52,204 -51,081 -50,656 -46,917 3,057
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -59,014 -52,095 -52,895 -52,895 -24,343
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,810 1,014 2,239 5,978 27,400
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,048 211,421 213,957 222,872 307,903