|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
163.489
|
173.817
|
259.943
|
249.836
|
260.900
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.589
|
15.632
|
18.614
|
19.371
|
16.766
|
|
1. Tiền
|
9.589
|
8.632
|
11.614
|
12.371
|
4.766
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
12.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.452
|
4.316
|
2.000
|
10.000
|
10.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.452
|
2.316
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
10.000
|
10.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91.671
|
100.553
|
180.717
|
159.173
|
162.941
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.907
|
42.521
|
63.860
|
48.911
|
53.155
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
58.549
|
59.040
|
117.897
|
118.772
|
119.285
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.843
|
1.622
|
1.589
|
3.720
|
3.860
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.630
|
-10.630
|
-10.630
|
-12.230
|
-13.360
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48.911
|
52.253
|
55.422
|
57.559
|
68.790
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48.911
|
52.253
|
55.422
|
57.559
|
68.790
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.868
|
1.062
|
3.190
|
3.733
|
2.403
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.420
|
615
|
1.864
|
1.594
|
1.377
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
879
|
942
|
1.026
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
448
|
448
|
448
|
1.197
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
50.467
|
49.055
|
47.960
|
56.876
|
56.004
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
417
|
489
|
489
|
9.985
|
9.985
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
9.300
|
9.300
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
417
|
489
|
489
|
685
|
685
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.140
|
37.776
|
35.660
|
34.774
|
33.736
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39.108
|
37.764
|
35.660
|
34.774
|
33.736
|
|
- Nguyên giá
|
126.580
|
126.580
|
100.415
|
100.579
|
100.579
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.471
|
-88.816
|
-64.755
|
-65.805
|
-66.843
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31
|
12
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
2.198
|
2.198
|
1.749
|
1.749
|
1.749
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.167
|
-2.186
|
-1.749
|
-1.749
|
-1.749
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.216
|
2.189
|
2.162
|
2.134
|
2.107
|
|
- Nguyên giá
|
4.170
|
4.170
|
4.170
|
4.170
|
4.170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.954
|
-1.981
|
-2.009
|
-2.036
|
-2.063
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.005
|
2.005
|
2.995
|
3.685
|
3.876
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.005
|
2.005
|
2.995
|
3.685
|
3.876
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.689
|
6.596
|
6.655
|
6.299
|
6.300
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.689
|
6.596
|
6.655
|
6.299
|
6.300
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
213.957
|
222.872
|
307.903
|
306.713
|
316.904
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106.883
|
112.059
|
117.565
|
114.282
|
123.647
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105.103
|
110.279
|
115.785
|
112.502
|
121.878
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.325
|
60.351
|
56.974
|
61.075
|
62.192
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.727
|
22.903
|
30.970
|
26.625
|
30.752
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.846
|
1.868
|
1.983
|
2.233
|
1.383
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.448
|
3.229
|
3.563
|
1.460
|
2.101
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.078
|
6.193
|
8.306
|
4.687
|
5.399
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.571
|
11.055
|
11.310
|
12.287
|
17.257
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
134
|
458
|
134
|
502
|
66
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.586
|
3.869
|
2.242
|
3.458
|
2.557
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
388
|
354
|
302
|
177
|
172
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.780
|
1.780
|
1.780
|
1.780
|
1.770
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.780
|
1.780
|
1.780
|
1.780
|
1.770
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
107.074
|
110.813
|
190.338
|
192.431
|
193.257
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
107.074
|
110.813
|
190.338
|
192.431
|
193.257
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
133.382
|
133.382
|
187.282
|
187.282
|
187.282
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
4.203
|
4.203
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.348
|
24.348
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-50.656
|
-46.917
|
3.057
|
946
|
1.772
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-52.895
|
-52.895
|
-24.343
|
11
|
11
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.239
|
5.978
|
27.400
|
935
|
1.761
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
213.957
|
222.872
|
307.903
|
306.713
|
316.904
|