|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
1,493
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-140
|
1,418
|
-2,786
|
2,546
|
3,964
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,522
|
1,426
|
1,391
|
1,305
|
1,077
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,349
|
|
-5,561
|
0
|
1,600
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
0
|
146
|
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,687
|
-7
|
1,239
|
1,241
|
1,287
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
875
|
2,643
|
953
|
23,968
|
5,458
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,531
|
1,619
|
-8,954
|
-88,958
|
2,347
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,558
|
-3,506
|
-3,342
|
-6,511
|
-2,137
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,654
|
-1,315
|
6,027
|
20,557
|
-6,416
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
404
|
-1,070
|
6,460
|
-410
|
626
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
5,884
|
-203
|
135
|
2,316
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-469
|
-1,204
|
-1,882
|
-1,241
|
-1,287
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-879
|
-955
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-119
|
-8
|
766
|
|
-125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,053
|
-3,045
|
163
|
-51,158
|
-2,490
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,054
|
-360
|
0
|
-1,773
|
-854
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
-146
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,054
|
-360
|
-146
|
-1,773
|
-854
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
6,350
|
0
|
59,290
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
42,753
|
38,329
|
26,309
|
35,837
|
44,738
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-33,948
|
-40,834
|
-27,283
|
-39,213
|
-40,637
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,804
|
3,844
|
-974
|
55,913
|
4,101
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,697
|
440
|
-957
|
2,982
|
757
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,451
|
16,149
|
16,589
|
15,632
|
18,614
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,149
|
16,589
|
15,632
|
18,614
|
19,371
|