|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,151
|
61,082
|
50,108
|
59,828
|
74,564
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
365
|
182
|
81
|
655
|
756
|
|
Doanh thu thuần
|
71,787
|
60,901
|
50,026
|
59,172
|
73,807
|
|
Giá vốn hàng bán
|
49,785
|
40,186
|
33,985
|
38,018
|
50,485
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,002
|
20,715
|
16,041
|
21,154
|
23,322
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
56
|
357
|
265
|
132
|
244
|
|
Chi phí tài chính
|
2,626
|
2,038
|
16
|
1,386
|
1,638
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
964
|
1,687
|
-7
|
1,239
|
1,241
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,417
|
9,886
|
9,710
|
9,678
|
10,601
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,250
|
8,192
|
5,403
|
6,492
|
5,110
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,765
|
956
|
1,178
|
3,729
|
6,217
|
|
Thu nhập khác
|
374
|
60
|
48
|
13
|
15,263
|
|
Chi phí khác
|
118
|
1
|
1
|
4
|
58
|
|
Lợi nhuận khác
|
256
|
59
|
47
|
10
|
15,205
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,021
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,021
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,021
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|