単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,828 74,564 61,962 70,007 75,764
Các khoản giảm trừ doanh thu 655 756 2,093 797 484
Doanh thu thuần 59,172 73,807 59,869 69,210 75,280
Giá vốn hàng bán 38,018 50,485 37,974 42,630 49,249
Lợi nhuận gộp 21,154 23,322 21,895 26,581 26,031
Doanh thu hoạt động tài chính 132 244 174 136 198
Chi phí tài chính 1,386 1,638 1,452 6,726 2,110
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,239 1,241 1,287 6,210 1,497
Chi phí bán hàng 9,678 10,601 10,354 10,676 12,404
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,492 5,110 9,093 7,404 5,392
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,729 6,217 1,170 1,911 6,323
Thu nhập khác 13 15,263 335 1,764 15
Chi phí khác 4 58 11 454 843
Lợi nhuận khác 10 15,205 323 1,310 -828
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,739 21,422 1,493 3,220 5,495
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 558 2,395 1,245
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 558 2,395 1,245
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,739 21,422 935 826 4,250
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,739 21,422 935 826 4,250
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0