単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,151 61,082 50,108 59,828 74,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 365 182 81 655 756
Doanh thu thuần 71,787 60,901 50,026 59,172 73,807
Giá vốn hàng bán 49,785 40,186 33,985 38,018 50,485
Lợi nhuận gộp 22,002 20,715 16,041 21,154 23,322
Doanh thu hoạt động tài chính 56 357 265 132 244
Chi phí tài chính 2,626 2,038 16 1,386 1,638
Trong đó: Chi phí lãi vay 964 1,687 -7 1,239 1,241
Chi phí bán hàng 10,417 9,886 9,710 9,678 10,601
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,250 8,192 5,403 6,492 5,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,765 956 1,178 3,729 6,217
Thu nhập khác 374 60 48 13 15,263
Chi phí khác 118 1 1 4 58
Lợi nhuận khác 256 59 47 10 15,205
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,021 1,014 1,225 3,739 21,422
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,021 1,014 1,225 3,739 21,422
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,021 1,014 1,225 3,739 21,422
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)