Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,250 188,030 186,308 218,431 245,581
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 348 616 308 473 1,675
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 161,902 187,415 186,001 217,958 243,906
4. Giá vốn hàng bán 140,917 149,895 148,835 153,567 162,674
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,985 37,519 37,166 64,390 81,232
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,615 2,862 846 362 999
7. Chi phí tài chính 3,187 16,442 7,668 7,070 5,079
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,210 6,113 7,027 4,979 4,160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 30,531 39,722 29,943 30,928 39,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,846 23,111 19,566 20,292 25,197
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,035 -38,895 -19,165 6,462 12,080
12. Thu nhập khác 34,362 379 251 583 15,385
13. Chi phí khác 39 332 1,191 235 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 34,323 47 -940 348 15,320
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42,359 -38,848 -20,105 6,810 27,400
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,298 44 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,298 44 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39,061 -38,891 -20,105 6,810 27,400
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,061 -38,891 -20,105 6,810 27,400