|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,250
|
188,030
|
186,308
|
218,431
|
245,581
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
348
|
616
|
308
|
473
|
1,675
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
161,902
|
187,415
|
186,001
|
217,958
|
243,906
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
140,917
|
149,895
|
148,835
|
153,567
|
162,674
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,985
|
37,519
|
37,166
|
64,390
|
81,232
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,615
|
2,862
|
846
|
362
|
999
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,187
|
16,442
|
7,668
|
7,070
|
5,079
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,210
|
6,113
|
7,027
|
4,979
|
4,160
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,531
|
39,722
|
29,943
|
30,928
|
39,875
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,846
|
23,111
|
19,566
|
20,292
|
25,197
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,035
|
-38,895
|
-19,165
|
6,462
|
12,080
|
|
12. Thu nhập khác
|
34,362
|
379
|
251
|
583
|
15,385
|
|
13. Chi phí khác
|
39
|
332
|
1,191
|
235
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
34,323
|
47
|
-940
|
348
|
15,320
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,359
|
-38,848
|
-20,105
|
6,810
|
27,400
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,298
|
44
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,298
|
44
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,061
|
-38,891
|
-20,105
|
6,810
|
27,400
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39,061
|
-38,891
|
-20,105
|
6,810
|
27,400
|