Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 89.444 82.497 87.095 88.788 92.573
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -52.149 -39.279 -40.904 -46.815 -57.969
3. Tiền chi trả cho người lao động -13.842 -12.118 -18.008 -12.080 -11.854
4. Tiền chi trả lãi vay 1.231 -5.026 -1.319
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5.125 -4.344 -5.318 -4.600
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22.442 -24.033 4.520 14.215 7.276
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -20.208 -18.703 -25.991 -18.278 -23.075
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21.792 -11.636 2.368 15.486 1.032
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11.074 -11.332 -15.202 -16.605 -2.833
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.000 -7.000 -5.000 -48.500 -48.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 24.655 7.000 17.242 43.008 48.491
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -22.680 25.001 378 33.539 896
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19.098 13.670 -2.582 11.443 -1.946
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -11.397 -11.397 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40.068 -48.083
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40.068 -11.397 -11.397 -48.083
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -37.374 -9.363 -214 15.532 -48.997
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80.922 43.548 34.185 33.971 98.009
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43.548 34.185 33.971 49.503 49.012