|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,567
|
81,145
|
83,589
|
74,321
|
81,723
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
80,567
|
81,145
|
83,589
|
74,321
|
81,723
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
56,650
|
59,586
|
59,450
|
57,199
|
58,627
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,917
|
21,559
|
24,139
|
17,121
|
23,096
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,743
|
11,883
|
12,013
|
11,961
|
11,481
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,897
|
2,808
|
2,770
|
2,685
|
2,541
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,897
|
2,808
|
2,770
|
2,685
|
2,541
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,337
|
1,385
|
1,359
|
1,240
|
1,394
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,732
|
3,755
|
4,289
|
3,995
|
3,603
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,694
|
25,494
|
27,736
|
21,161
|
27,040
|
|
12. Thu nhập khác
|
80
|
81
|
148
|
55
|
45
|
|
13. Chi phí khác
|
299
|
358
|
287
|
291
|
284
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-218
|
-277
|
-139
|
-236
|
-239
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,476
|
25,217
|
27,596
|
20,925
|
26,801
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,541
|
5,104
|
5,568
|
4,308
|
5,405
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
0
|
0
|
-73
|
4
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,548
|
5,105
|
5,568
|
4,235
|
5,410
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,928
|
20,112
|
22,029
|
16,690
|
21,391
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,928
|
20,112
|
22,029
|
16,690
|
21,391
|