Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,567 81,145 83,589 74,321 81,723
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80,567 81,145 83,589 74,321 81,723
4. Giá vốn hàng bán 56,650 59,586 59,450 57,199 58,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,917 21,559 24,139 17,121 23,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,743 11,883 12,013 11,961 11,481
7. Chi phí tài chính 2,897 2,808 2,770 2,685 2,541
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,897 2,808 2,770 2,685 2,541
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,337 1,385 1,359 1,240 1,394
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,732 3,755 4,289 3,995 3,603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,694 25,494 27,736 21,161 27,040
12. Thu nhập khác 80 81 148 55 45
13. Chi phí khác 299 358 287 291 284
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -218 -277 -139 -236 -239
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,476 25,217 27,596 20,925 26,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,541 5,104 5,568 4,308 5,405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 0 0 -73 4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,548 5,105 5,568 4,235 5,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,928 20,112 22,029 16,690 21,391
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,928 20,112 22,029 16,690 21,391