単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,589 74,321 81,723 81,438 85,996
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 83,589 74,321 81,723 81,438 85,996
4. Giá vốn hàng bán 59,450 57,199 58,627 60,894 63,160
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,139 17,121 23,096 20,545 22,836
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,013 11,961 11,481 11,925 14,797
7. Chi phí tài chính 2,770 2,685 2,541 2,485 2,425
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,770 2,685 2,541 2,485 2,425
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,359 1,240 1,394 1,391 1,431
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,289 3,995 3,603 5,162 3,614
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,736 21,161 27,040 23,431 30,164
12. Thu nhập khác 148 55 45 171 152
13. Chi phí khác 287 291 284 361 310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -139 -236 -239 -190 -157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,596 20,925 26,801 23,242 30,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,568 4,308 5,405 4,702 5,949
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -73 4 2 106
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,568 4,235 5,410 4,704 6,054
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,029 16,690 21,391 18,538 23,952
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,029 16,690 21,391 18,538 23,952