Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 948,896 1,447,394 1,702,631 2,606,008 2,706,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 48,660 106,693 105,607 102,449 102,449
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 900,236 1,340,702 1,597,024 2,503,558 2,603,966
4. Giá vốn hàng bán 370,160 520,444 527,560 813,226 957,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 530,077 820,257 1,069,464 1,690,333 1,646,263
6. Doanh thu hoạt động tài chính 133,389 92,189 418,227 454,735 438,467
7. Chi phí tài chính 236,888 298,786 345,211 1,018,875 1,038,947
-Trong đó: Chi phí lãi vay 232,453 293,974 344,029 1,007,693 1,029,534
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 37,187 69,551 0 0
9. Chi phí bán hàng 69,824 107,659 114,903 124,409 121,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 101,660 55,196 131,139 176,227 161,180
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 255,093 487,992 965,990 825,556 762,623
12. Thu nhập khác 109 434 5,312 65 7,768
13. Chi phí khác 932 639 6,937 335 577
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -823 -204 -1,625 -270 7,192
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 254,270 487,788 964,364 825,286 769,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,045 22,373 22,864 49,192 65,819
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -73,541 818 15,023 -15,996 -15,093
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -53,496 23,191 37,887 33,196 50,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 307,766 464,597 926,477 792,090 719,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 99,364 172,651 235,408 259,983 208,546
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 208,402 291,947 691,069 532,107 510,543