単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,989,034 1,988,813 2,035,952 2,295,113 2,277,601
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,074 990 109 661 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,985,959 1,987,823 2,035,843 2,294,452 2,277,601
4. Giá vốn hàng bán 1,761,426 1,808,107 1,857,648 2,037,077 2,034,389
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 224,533 179,716 178,195 257,375 243,212
6. Doanh thu hoạt động tài chính 214,216 274,528 146,347 122,781 135,501
7. Chi phí tài chính 146,301 238,886 134,429 120,337 119,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay 137,904 220,886 135,646 134,507 73,605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 57,383 61,624 24,182 57,536 47,445
9. Chi phí bán hàng 47,739 55,215 42,740 52,156 47,612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 146,018 160,708 140,629 162,841 127,225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 156,075 61,060 30,926 102,358 131,652
12. Thu nhập khác 3,430 8,531 9,909 21,916 15,148
13. Chi phí khác 30,205 43,126 21,866 36,017 19,797
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -26,775 -34,595 -11,957 -14,101 -4,649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 129,300 26,466 18,969 88,257 127,003
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,960 6,114 9,332 11,660 17,700
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -183 505 -898 -5 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,777 6,619 8,434 11,656 17,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 116,523 19,846 10,535 76,601 109,303
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 12,033 5,953 8,697 13,016 26,487
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104,490 13,894 1,838 63,585 82,816