単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 426,445 481,651 613,141 760,726 440,069
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32
Doanh thu thuần 426,445 481,651 613,141 760,726 440,038
Giá vốn hàng bán 373,197 423,545 560,570 681,156 386,388
Lợi nhuận gộp 53,248 58,107 52,570 79,570 53,650
Doanh thu hoạt động tài chính 8,558 33,491 4,492 88,960 6,372
Chi phí tài chính 36,193 19,469 32,993 30,908 43,813
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,184 19,682 32,543 35,471 43,746
Chi phí bán hàng 13,434 9,644 11,529 13,004 10,110
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,515 34,630 26,924 36,434 30,594
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,131 19,912 79,703 47,031 -16,053
Thu nhập khác 90 1,830 667 12,561 248
Chi phí khác 5,977 5,990 3,127 4,702 4,508
Lợi nhuận khác -5,886 -4,161 -2,460 7,860 -4,261
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,205 -7,944 94,087 -41,152 8,442
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -20,018 15,752 77,243 54,891 -20,314
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,795 4,003 3,679 8,222 1,912
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,795 4,003 3,679 8,222 1,912
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,813 11,749 73,564 46,668 -22,226
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,461 3,341 2,454 20,118 1,457
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,275 8,407 71,109 26,550 -23,683
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)