単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,045,882 426,445 481,651 613,141 760,726
Các khoản giảm trừ doanh thu 332 0
Doanh thu thuần 1,045,550 426,445 481,651 613,141 760,726
Giá vốn hàng bán 934,421 373,197 423,545 560,570 681,156
Lợi nhuận gộp 111,129 53,248 58,107 52,570 79,570
Doanh thu hoạt động tài chính 7,281 8,558 33,491 4,492 88,960
Chi phí tài chính -750 36,193 19,469 32,993 30,908
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,528 36,184 19,682 32,543 35,471
Chi phí bán hàng 20,147 13,434 9,644 11,529 13,004
Chi phí quản lý doanh nghiệp 64,827 29,515 34,630 26,924 36,434
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 81,763 -14,131 19,912 79,703 47,031
Thu nhập khác 2,104 90 1,830 667 12,561
Chi phí khác 6,016 5,977 5,990 3,127 4,702
Lợi nhuận khác -3,912 -5,886 -4,161 -2,460 7,860
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 47,578 3,205 -7,944 94,087 -41,152
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 77,852 -20,018 15,752 77,243 54,891
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,597 1,795 4,003 3,679 8,222
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,597 1,795 4,003 3,679 8,222
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,254 -21,813 11,749 73,564 46,668
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,166 1,461 3,341 2,454 20,118
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,089 -23,275 8,407 71,109 26,550
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)