|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,045,882
|
426,445
|
481,651
|
613,141
|
760,726
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
332
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,045,550
|
426,445
|
481,651
|
613,141
|
760,726
|
|
Giá vốn hàng bán
|
934,421
|
373,197
|
423,545
|
560,570
|
681,156
|
|
Lợi nhuận gộp
|
111,129
|
53,248
|
58,107
|
52,570
|
79,570
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,281
|
8,558
|
33,491
|
4,492
|
88,960
|
|
Chi phí tài chính
|
-750
|
36,193
|
19,469
|
32,993
|
30,908
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,528
|
36,184
|
19,682
|
32,543
|
35,471
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,147
|
13,434
|
9,644
|
11,529
|
13,004
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64,827
|
29,515
|
34,630
|
26,924
|
36,434
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,763
|
-14,131
|
19,912
|
79,703
|
47,031
|
|
Thu nhập khác
|
2,104
|
90
|
1,830
|
667
|
12,561
|
|
Chi phí khác
|
6,016
|
5,977
|
5,990
|
3,127
|
4,702
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,912
|
-5,886
|
-4,161
|
-2,460
|
7,860
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
47,578
|
3,205
|
-7,944
|
94,087
|
-41,152
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
77,852
|
-20,018
|
15,752
|
77,243
|
54,891
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,597
|
1,795
|
4,003
|
3,679
|
8,222
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,597
|
1,795
|
4,003
|
3,679
|
8,222
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
71,254
|
-21,813
|
11,749
|
73,564
|
46,668
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,166
|
1,461
|
3,341
|
2,454
|
20,118
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
70,089
|
-23,275
|
8,407
|
71,109
|
26,550
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|