|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,044,313
|
2,083,512
|
2,432,404
|
2,430,098
|
2,453,419
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
474,954
|
248,268
|
395,564
|
384,880
|
301,063
|
|
1. Tiền
|
177,954
|
107,268
|
203,314
|
221,230
|
300,663
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
297,000
|
141,000
|
192,250
|
163,650
|
400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25,700
|
132,700
|
231,400
|
278,600
|
303,915
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
942,427
|
1,048,920
|
1,237,840
|
1,144,324
|
1,046,730
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
704,365
|
787,319
|
967,418
|
873,550
|
781,253
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
172,149
|
186,422
|
212,450
|
223,396
|
181,859
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
444,718
|
453,860
|
441,316
|
433,262
|
470,031
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-386,096
|
-385,971
|
-385,944
|
-385,884
|
-386,412
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
556,236
|
602,258
|
532,678
|
577,029
|
743,736
|
|
1. Hàng tồn kho
|
578,670
|
624,642
|
551,433
|
595,641
|
761,247
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-22,434
|
-22,384
|
-18,755
|
-18,612
|
-17,512
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44,996
|
51,366
|
34,922
|
45,265
|
57,976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,780
|
5,647
|
2,791
|
1,953
|
1,578
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38,096
|
41,250
|
27,823
|
36,138
|
50,055
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,120
|
4,469
|
4,308
|
7,174
|
6,343
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,890,935
|
3,028,741
|
2,976,620
|
3,080,619
|
3,143,253
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
351,146
|
351,236
|
351,664
|
351,669
|
351,619
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
351,146
|
351,236
|
351,664
|
351,669
|
351,619
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
223,829
|
220,535
|
336,052
|
328,774
|
318,595
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193,089
|
190,193
|
306,111
|
299,236
|
289,459
|
|
- Nguyên giá
|
1,262,422
|
1,264,062
|
1,357,704
|
1,362,001
|
1,360,659
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,069,333
|
-1,073,869
|
-1,051,593
|
-1,062,764
|
-1,071,200
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,836
|
4,507
|
4,178
|
3,850
|
3,521
|
|
- Nguyên giá
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,889
|
-3,218
|
-3,547
|
-3,876
|
-4,205
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25,903
|
25,834
|
25,763
|
25,688
|
25,616
|
|
- Nguyên giá
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,228
|
-4,297
|
-4,369
|
-4,444
|
-4,516
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
|
- Nguyên giá
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82
|
-82
|
-82
|
-82
|
-82
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
790,404
|
882,296
|
838,074
|
846,650
|
860,555
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
758,210
|
850,102
|
804,288
|
812,864
|
786,973
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
49,181
|
49,181
|
49,181
|
49,181
|
89,309
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16,987
|
-16,987
|
-15,395
|
-15,395
|
-15,727
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30,543
|
29,700
|
33,003
|
33,303
|
32,332
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,032
|
28,189
|
31,492
|
31,791
|
30,821
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,511
|
1,511
|
1,511
|
1,512
|
1,512
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,935,248
|
5,112,253
|
5,409,025
|
5,510,717
|
5,596,672
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,479,843
|
4,584,319
|
4,833,748
|
4,959,772
|
5,066,910
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,377,554
|
3,477,938
|
3,791,332
|
3,922,161
|
4,038,822
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,669,464
|
1,681,237
|
1,912,223
|
1,956,511
|
2,018,997
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
598,113
|
618,142
|
634,952
|
742,344
|
686,927
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
214,322
|
236,042
|
248,823
|
277,646
|
336,096
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
249,950
|
251,093
|
248,507
|
236,955
|
240,617
|
|
6. Phải trả người lao động
|
106,126
|
116,381
|
123,741
|
106,171
|
114,645
|
|
7. Chi phí phải trả
|
284,631
|
322,568
|
397,626
|
387,159
|
401,306
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
224,052
|
226,480
|
205,044
|
193,507
|
201,746
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,779
|
3,710
|
3,011
|
11,643
|
11,813
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,102,289
|
1,106,381
|
1,042,416
|
1,037,611
|
1,028,088
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
299,418
|
299,454
|
165,682
|
299,424
|
299,424
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
795,614
|
800,893
|
738,268
|
731,706
|
722,170
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,936
|
1,936
|
1,936
|
2,072
|
2,072
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,053
|
3,829
|
2,577
|
4,291
|
4,353
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
455,406
|
527,934
|
575,277
|
550,945
|
529,762
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
455,406
|
527,934
|
575,277
|
550,945
|
529,762
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
118
|
118
|
118
|
118
|
118
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
166,062
|
166,062
|
166,062
|
166,062
|
198,781
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-599,736
|
-528,994
|
-501,842
|
-527,358
|
-567,878
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,525
|
21,177
|
17,335
|
9,353
|
26,231
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
76,048
|
77,835
|
98,026
|
99,209
|
85,828
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,935,248
|
5,112,253
|
5,409,025
|
5,510,717
|
5,596,672
|