単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -20,018 15,752 77,243 54,891 -20,314
2. Điều chỉnh cho các khoản 35,526 -5,725 30,329 -46,179 48,677
- Khấu hao TSCĐ 10,006 9,827 9,542 10,963 11,484
- Các khoản dự phòng -2,106 -827 -958 -3,656 -181
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -916 911 4 -6,372
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,558 -33,491 -11,709 -88,960 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 36,184 19,682 32,543 35,471 43,746
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,508 10,026 107,572 8,712 28,363
- Tăng, giảm các khoản phải thu 101,478 -329,287 -154,018 -171,040 53,927
- Tăng, giảm hàng tồn kho -91,175 2,959 -91,631 76,942 -52,422
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -45,112 36,793 25,551 89,783 -21,499
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,761 411 -23 -448 788
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -36,184 -18,765 -27,881 -35,475 -43,746
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,795 -4,003 -2,043 -8,222 -1,912
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 5,312 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,827 1,050 -18,400 -13,291 -6,493
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -58,347 -300,816 -155,561 -53,039 -42,994
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,459 -92,033 -58,031 -5,335 -6,797
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,919 1,846 2,797 1,422
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -39,570 -5,700 -132,750 -88,000 -205,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -4,929 49,300 -14,335 6,948 100,797
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4,735 -4,688 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,688 0 124,117 -120,171 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,721 104,039 -13,759 240,428 13,695
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,549 62,525 -88,178 31,980 -96,783
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 226,006 669,187 498,273 659,038 424,586
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -193,122 -377,310 -481,948 -490,679 -381,307
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 727 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32,884 291,877 17,052 168,359 43,279
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -60,012 53,586 -226,686 147,300 -96,498
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 481,377 421,366 474,954 248,268 481,377
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 0 -4 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 421,366 474,954 248,268 395,564 384,880