単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,752 77,243 54,891 -20,314 13,937
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,725 30,329 -46,179 48,677 -11,804
- Khấu hao TSCĐ 9,827 9,542 10,963 11,484 10,905
- Các khoản dự phòng -827 -958 -3,656 -181 -572
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -916 911 4 -6,372 5,191
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -33,491 -11,709 -88,960 0 -55,528
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 19,682 32,543 35,471 43,746 28,200
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,026 107,572 8,712 28,363 2,133
- Tăng, giảm các khoản phải thu -329,287 -154,018 -171,040 53,927 80,271
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,959 -91,631 76,942 -52,422 -194,196
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 36,793 25,551 89,783 -21,499 -181,665
- Tăng giảm chi phí trả trước 411 -23 -448 788 1,345
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,765 -27,881 -35,475 -43,746 -27,019
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,003 -2,043 -8,222 -1,912 -3,504
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 5,312 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,050 -18,400 -13,291 -6,493 -5,669
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -300,816 -155,561 -53,039 -42,994 -328,304
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -92,033 -58,031 -5,335 -6,797 -29,682
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,919 1,846 2,797 1,422 -552
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,700 -132,750 -88,000 -205,900 -128,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 49,300 -14,335 6,948 100,797 256,392
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4,735 -4,688 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 124,117 -120,171 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 104,039 -13,759 240,428 13,695 92,908
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 62,525 -88,178 31,980 -96,783 190,466
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 669,187 498,273 659,038 424,586 733,733
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -377,310 -481,948 -490,679 -381,307 -680,893
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 727 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 291,877 17,052 168,359 43,279 52,840
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 53,586 -226,686 147,300 -96,498 -84,998
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 421,366 474,954 248,268 481,377 384,880
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 0 -4 0 1,181
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 474,954 248,268 395,564 384,880 301,063