Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.828.686 3.901.571 4.051.298 4.620.678 4.748.190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.636 67.878 22.593 204.956 81.184
1. Tiền 33.086 64.328 19.043 201.406 77.634
2. Các khoản tương đương tiền 3.550 3.550 3.550 3.550 3.550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67.937 88.613 62.499 150.899 171.824
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 67.937 88.613 62.499 150.899 171.824
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.115.235 2.928.095 3.162.191 3.406.269 3.461.017
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.723.074 1.450.055 1.620.754 1.738.725 1.613.334
2. Trả trước cho người bán 688.433 735.029 922.842 936.247 1.170.085
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12.466 12.466 18.566 25.266 25.266
6. Phải thu ngắn hạn khác 723.506 763.417 635.091 741.093 692.254
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32.244 -32.873 -35.061 -35.061 -39.921
IV. Tổng hàng tồn kho 569.592 762.172 763.417 815.767 977.772
1. Hàng tồn kho 569.592 762.172 763.417 815.767 977.772
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39.286 54.813 40.598 42.787 56.394
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 617 1.005 1.616 2.321 934
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24.942 41.090 38.890 40.346 55.404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13.727 12.718 92 121 56
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.174.786 2.281.443 2.535.548 2.537.039 2.939.777
I. Các khoản phải thu dài hạn 68.560 68.133 178.881 106.566 405.594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000
5. Phải thu dài hạn khác 41.560 41.133 151.881 79.566 378.594
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 232.531 231.277 233.719 242.125 1.004.198
1. Tài sản cố định hữu hình 142.178 140.434 139.252 137.265 871.803
- Nguyên giá 286.243 288.428 290.609 293.081 1.007.948
- Giá trị hao mòn lũy kế -144.065 -147.994 -151.357 -155.816 -136.145
2. Tài sản cố định thuê tài chính 88.666 89.161 92.788 103.181 130.716
- Nguyên giá 118.767 122.318 130.120 144.974 177.183
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.101 -33.158 -37.332 -41.793 -46.467
3. Tài sản cố định vô hình 1.687 1.683 1.679 1.679 1.679
- Nguyên giá 1.881 1.881 1.881 1.881 1.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -194 -198 -203 -203 -203
III. Bất động sản đầu tư 86.316 101.796 134.689 132.963 132.963
- Nguyên giá 87.574 103.211 134.689 132.963 132.963
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.258 -1.415 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.243.578 1.346.023 1.445.398 1.476.344 793.806
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 62.590 62.712 62.721 62.759
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.243.578 1.283.433 1.382.686 1.413.624 731.047
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 484.513 474.367 487.836 518.268 551.579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 479.544 469.784 398.717 513.686 462.460
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.392 5.392 89.697 5.392 89.697
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -423 -809 -579 -809 -579
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 59.288 59.846 55.025 60.772 51.637
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.217 3.079 3.376 9.819 9.842
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 42 42 42 42 0
VII. Lợi thế thương mại 56.029 56.726 51.607 50.911 41.795
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.003.471 6.183.014 6.586.847 7.157.717 7.687.967
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.862.498 5.046.821 5.291.222 5.862.813 6.353.610
I. Nợ ngắn hạn 3.608.570 3.533.438 3.429.805 3.800.108 4.151.946
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.769.736 1.895.505 1.846.756 1.887.652 1.883.685
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 985.977 915.284 997.763 1.042.830 1.081.023
4. Người mua trả tiền trước 442.143 364.335 260.672 514.161 713.227
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.302 11.872 12.436 7.277 20.016
6. Phải trả người lao động 28.496 9.780 22.213 14.126 24.274
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 142.922 112.872 159.224 198.918 213.943
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.444 1.572 1.984 4.917 1.392
11. Phải trả ngắn hạn khác 227.217 218.564 125.095 127.366 211.538
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.335 3.655 3.661 2.861 2.847
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.253.928 1.513.383 1.861.417 2.062.705 2.201.664
1. Phải trả người bán dài hạn 213.069 21.463 134.050 178.303 93.371
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 299.211 610.141 710.090 828.406 1.019.802
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 736.496 876.987 1.011.289 1.050.039 1.081.432
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.152 4.793 5.987 5.957 7.060
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.140.973 1.136.193 1.295.625 1.294.904 1.334.356
I. Vốn chủ sở hữu 1.140.973 1.136.193 1.295.625 1.294.904 1.334.356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 950.846 950.846 950.846 950.846 950.846
2. Thặng dư vốn cổ phần 309 309 309 309 309
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 50 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 50 -12.035 50 50 0
5. Cổ phiếu quỹ -12.035 0 -12.035 -12.035 -12.035
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.941 20.157 20.754 27.428 20.753
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 41 0 45 41 45
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.372 4.036 7.260 16.040 28.714
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.298 3.655 5.987 5.987 5.987
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.074 381 1.273 10.053 22.726
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 45 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 166.450 172.786 328.396 312.225 345.725
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.003.471 6.183.014 6.586.847 7.157.717 7.687.967