|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,051,298
|
4,620,678
|
4,748,190
|
4,826,710
|
5,304,573
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,593
|
204,956
|
81,184
|
41,094
|
201,175
|
|
1. Tiền
|
19,043
|
201,406
|
77,634
|
37,544
|
77,225
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,550
|
3,550
|
3,550
|
3,550
|
123,950
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62,499
|
150,899
|
171,824
|
202,005
|
233,992
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
62,499
|
150,899
|
171,824
|
202,005
|
233,992
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,162,191
|
3,406,269
|
3,461,017
|
3,406,848
|
3,682,649
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,620,754
|
1,738,725
|
1,613,334
|
1,577,582
|
1,713,022
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
922,842
|
936,247
|
1,170,085
|
1,228,901
|
1,231,197
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
18,566
|
25,266
|
25,266
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
635,091
|
741,093
|
692,254
|
640,285
|
778,352
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,061
|
-35,061
|
-39,921
|
-39,921
|
-39,921
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
763,417
|
815,767
|
977,772
|
1,133,989
|
1,131,722
|
|
1. Hàng tồn kho
|
763,417
|
815,767
|
977,772
|
1,133,989
|
1,131,722
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,598
|
42,787
|
56,394
|
42,775
|
55,035
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,616
|
2,321
|
934
|
2,382
|
2,165
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38,890
|
40,346
|
55,404
|
40,369
|
52,847
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
92
|
121
|
56
|
23
|
23
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,535,548
|
2,537,039
|
2,939,777
|
3,193,090
|
3,140,228
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
178,881
|
106,566
|
405,594
|
412,971
|
237,966
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
151,881
|
79,566
|
378,594
|
412,971
|
237,966
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
233,719
|
242,125
|
1,004,198
|
991,507
|
1,000,975
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
139,252
|
137,265
|
871,803
|
860,358
|
850,207
|
|
- Nguyên giá
|
290,609
|
293,081
|
1,007,948
|
1,008,951
|
1,011,378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-151,357
|
-155,816
|
-136,145
|
-148,593
|
-161,171
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
92,788
|
103,181
|
130,716
|
129,470
|
149,090
|
|
- Nguyên giá
|
130,120
|
144,974
|
177,183
|
182,553
|
209,547
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,332
|
-41,793
|
-46,467
|
-53,083
|
-60,457
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,679
|
1,679
|
1,679
|
1,679
|
1,679
|
|
- Nguyên giá
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,831
|
1,831
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-203
|
-203
|
-203
|
-153
|
-153
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
134,689
|
132,963
|
132,963
|
212,963
|
132,963
|
|
- Nguyên giá
|
134,689
|
132,963
|
132,963
|
212,963
|
132,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,445,398
|
1,476,344
|
793,806
|
853,709
|
1,045,903
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
62,712
|
62,721
|
62,759
|
62,797
|
47,074
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,382,686
|
1,413,624
|
731,047
|
790,912
|
998,828
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
487,836
|
518,268
|
551,579
|
672,154
|
676,406
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
398,717
|
513,686
|
462,460
|
535,988
|
568,616
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
89,697
|
5,392
|
89,697
|
109,745
|
108,792
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-579
|
-809
|
-579
|
-579
|
-1,002
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
27,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55,025
|
60,772
|
51,637
|
49,786
|
46,014
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,376
|
9,819
|
9,842
|
7,990
|
8,398
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
42
|
42
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
51,607
|
50,911
|
41,795
|
41,795
|
37,616
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,586,847
|
7,157,717
|
7,687,967
|
8,019,800
|
8,444,801
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,291,222
|
5,862,813
|
6,353,610
|
6,715,071
|
7,134,831
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,429,805
|
3,800,108
|
4,151,946
|
4,321,951
|
4,563,654
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,846,756
|
1,887,652
|
1,883,685
|
1,987,447
|
1,991,424
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
997,763
|
1,042,830
|
1,081,023
|
1,219,304
|
1,447,425
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
260,672
|
514,161
|
713,227
|
591,707
|
580,106
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,436
|
7,277
|
20,016
|
19,163
|
19,317
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,213
|
14,126
|
24,274
|
17,739
|
33,516
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
159,224
|
198,918
|
213,943
|
236,129
|
260,645
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,984
|
4,917
|
1,392
|
557
|
1,345
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
125,095
|
127,366
|
211,538
|
246,256
|
224,674
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,661
|
2,861
|
2,847
|
3,649
|
5,202
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,861,417
|
2,062,705
|
2,201,664
|
2,393,119
|
2,571,177
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
134,050
|
178,303
|
93,371
|
78,504
|
92,557
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
710,090
|
828,406
|
1,019,802
|
1,032,732
|
1,129,387
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,011,289
|
1,050,039
|
1,081,432
|
1,195,025
|
1,258,926
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,987
|
5,957
|
7,060
|
6,894
|
16,586
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
79,964
|
73,721
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,295,625
|
1,294,904
|
1,334,356
|
1,304,729
|
1,309,970
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,295,625
|
1,294,904
|
1,334,356
|
1,304,729
|
1,309,970
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
950,846
|
950,846
|
950,846
|
950,846
|
950,846
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
50
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12,035
|
-12,035
|
-12,035
|
-12,035
|
-12,035
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,754
|
27,428
|
20,753
|
21,174
|
22,821
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
45
|
41
|
45
|
45
|
45
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,260
|
16,040
|
28,714
|
31,249
|
10,919
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,987
|
5,987
|
5,987
|
33,199
|
20,882
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,273
|
10,053
|
22,726
|
-1,952
|
-9,964
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
328,396
|
312,225
|
345,725
|
313,142
|
337,066
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,586,847
|
7,157,717
|
7,687,967
|
8,019,800
|
8,444,801
|