|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.828.686
|
3.901.571
|
4.051.298
|
4.620.678
|
4.748.190
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.636
|
67.878
|
22.593
|
204.956
|
81.184
|
|
1. Tiền
|
33.086
|
64.328
|
19.043
|
201.406
|
77.634
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.550
|
3.550
|
3.550
|
3.550
|
3.550
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
67.937
|
88.613
|
62.499
|
150.899
|
171.824
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
67.937
|
88.613
|
62.499
|
150.899
|
171.824
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.115.235
|
2.928.095
|
3.162.191
|
3.406.269
|
3.461.017
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.723.074
|
1.450.055
|
1.620.754
|
1.738.725
|
1.613.334
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
688.433
|
735.029
|
922.842
|
936.247
|
1.170.085
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12.466
|
12.466
|
18.566
|
25.266
|
25.266
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
723.506
|
763.417
|
635.091
|
741.093
|
692.254
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32.244
|
-32.873
|
-35.061
|
-35.061
|
-39.921
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
569.592
|
762.172
|
763.417
|
815.767
|
977.772
|
|
1. Hàng tồn kho
|
569.592
|
762.172
|
763.417
|
815.767
|
977.772
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.286
|
54.813
|
40.598
|
42.787
|
56.394
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
617
|
1.005
|
1.616
|
2.321
|
934
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24.942
|
41.090
|
38.890
|
40.346
|
55.404
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13.727
|
12.718
|
92
|
121
|
56
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.174.786
|
2.281.443
|
2.535.548
|
2.537.039
|
2.939.777
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
68.560
|
68.133
|
178.881
|
106.566
|
405.594
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41.560
|
41.133
|
151.881
|
79.566
|
378.594
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
232.531
|
231.277
|
233.719
|
242.125
|
1.004.198
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
142.178
|
140.434
|
139.252
|
137.265
|
871.803
|
|
- Nguyên giá
|
286.243
|
288.428
|
290.609
|
293.081
|
1.007.948
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-144.065
|
-147.994
|
-151.357
|
-155.816
|
-136.145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
88.666
|
89.161
|
92.788
|
103.181
|
130.716
|
|
- Nguyên giá
|
118.767
|
122.318
|
130.120
|
144.974
|
177.183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.101
|
-33.158
|
-37.332
|
-41.793
|
-46.467
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.687
|
1.683
|
1.679
|
1.679
|
1.679
|
|
- Nguyên giá
|
1.881
|
1.881
|
1.881
|
1.881
|
1.881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-194
|
-198
|
-203
|
-203
|
-203
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
86.316
|
101.796
|
134.689
|
132.963
|
132.963
|
|
- Nguyên giá
|
87.574
|
103.211
|
134.689
|
132.963
|
132.963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.258
|
-1.415
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.243.578
|
1.346.023
|
1.445.398
|
1.476.344
|
793.806
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
62.590
|
62.712
|
62.721
|
62.759
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.243.578
|
1.283.433
|
1.382.686
|
1.413.624
|
731.047
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
484.513
|
474.367
|
487.836
|
518.268
|
551.579
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
479.544
|
469.784
|
398.717
|
513.686
|
462.460
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.392
|
5.392
|
89.697
|
5.392
|
89.697
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-423
|
-809
|
-579
|
-809
|
-579
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.288
|
59.846
|
55.025
|
60.772
|
51.637
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.217
|
3.079
|
3.376
|
9.819
|
9.842
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
42
|
42
|
42
|
42
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
56.029
|
56.726
|
51.607
|
50.911
|
41.795
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.003.471
|
6.183.014
|
6.586.847
|
7.157.717
|
7.687.967
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.862.498
|
5.046.821
|
5.291.222
|
5.862.813
|
6.353.610
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.608.570
|
3.533.438
|
3.429.805
|
3.800.108
|
4.151.946
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.769.736
|
1.895.505
|
1.846.756
|
1.887.652
|
1.883.685
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
985.977
|
915.284
|
997.763
|
1.042.830
|
1.081.023
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
442.143
|
364.335
|
260.672
|
514.161
|
713.227
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.302
|
11.872
|
12.436
|
7.277
|
20.016
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.496
|
9.780
|
22.213
|
14.126
|
24.274
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
142.922
|
112.872
|
159.224
|
198.918
|
213.943
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.444
|
1.572
|
1.984
|
4.917
|
1.392
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
227.217
|
218.564
|
125.095
|
127.366
|
211.538
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.335
|
3.655
|
3.661
|
2.861
|
2.847
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.253.928
|
1.513.383
|
1.861.417
|
2.062.705
|
2.201.664
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
213.069
|
21.463
|
134.050
|
178.303
|
93.371
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
299.211
|
610.141
|
710.090
|
828.406
|
1.019.802
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
736.496
|
876.987
|
1.011.289
|
1.050.039
|
1.081.432
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5.152
|
4.793
|
5.987
|
5.957
|
7.060
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.140.973
|
1.136.193
|
1.295.625
|
1.294.904
|
1.334.356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.140.973
|
1.136.193
|
1.295.625
|
1.294.904
|
1.334.356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
950.846
|
950.846
|
950.846
|
950.846
|
950.846
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
50
|
-12.035
|
50
|
50
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12.035
|
0
|
-12.035
|
-12.035
|
-12.035
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26.941
|
20.157
|
20.754
|
27.428
|
20.753
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
41
|
0
|
45
|
41
|
45
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.372
|
4.036
|
7.260
|
16.040
|
28.714
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.298
|
3.655
|
5.987
|
5.987
|
5.987
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.074
|
381
|
1.273
|
10.053
|
22.726
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
45
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
166.450
|
172.786
|
328.396
|
312.225
|
345.725
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.003.471
|
6.183.014
|
6.586.847
|
7.157.717
|
7.687.967
|