Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.588.294 1.230.978 1.281.509 1.248.689 1.834.561
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.588.294 1.230.978 1.281.509 1.248.689 1.834.561
4. Giá vốn hàng bán 1.528.446 1.170.563 1.228.279 1.200.216 1.753.523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 59.847 60.415 53.229 48.473 81.038
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.087 10.104 78.555 230 5.459
7. Chi phí tài chính 34.233 40.720 68.200 32.348 48.493
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.469 41.522 32.975 32.348 48.493
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -67 -387
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.114 19.001 27.304 16.110 22.375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.587 10.730 35.893 246 15.630
12. Thu nhập khác 16 498 51 566 200
13. Chi phí khác 355 2.247 1.881 1.678 16.996
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -339 -1.749 -1.830 -1.113 -16.796
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.248 8.981 34.063 -867 -1.166
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.151 899 16.676 2.419 2.024
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.151 899 16.676 2.419 2.024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.097 8.082 17.387 -3.286 -3.190
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.443 7.516 -693 -1.952 4.668
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.654 567 18.081 -1.334 -7.859