|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,466,351
|
638,332
|
1,588,294
|
1,230,978
|
1,281,509
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,466,351
|
638,332
|
1,588,294
|
1,230,978
|
1,281,509
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,430,342
|
606,739
|
1,528,446
|
1,170,563
|
1,228,279
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,010
|
31,593
|
59,847
|
60,415
|
53,229
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,560
|
9,544
|
5,087
|
10,104
|
78,555
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,416
|
24,982
|
34,233
|
40,720
|
68,200
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,767
|
18,066
|
13,469
|
41,522
|
32,975
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
35
|
|
|
-67
|
-387
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,492
|
14,492
|
23,114
|
19,001
|
27,304
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,697
|
1,663
|
7,587
|
10,730
|
35,893
|
|
12. Thu nhập khác
|
580
|
176
|
16
|
498
|
51
|
|
13. Chi phí khác
|
2,762
|
649
|
355
|
2,247
|
1,881
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,182
|
-472
|
-339
|
-1,749
|
-1,830
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,515
|
1,190
|
7,248
|
8,981
|
34,063
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,312
|
809
|
2,151
|
899
|
16,676
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,312
|
809
|
2,151
|
899
|
16,676
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,203
|
381
|
5,097
|
8,082
|
17,387
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,453
|
290
|
3,443
|
7,516
|
-693
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-250
|
91
|
1,654
|
567
|
18,081
|