|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.588.294
|
1.230.978
|
1.281.509
|
1.248.689
|
1.834.561
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.588.294
|
1.230.978
|
1.281.509
|
1.248.689
|
1.834.561
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.528.446
|
1.170.563
|
1.228.279
|
1.200.216
|
1.753.523
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59.847
|
60.415
|
53.229
|
48.473
|
81.038
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.087
|
10.104
|
78.555
|
230
|
5.459
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34.233
|
40.720
|
68.200
|
32.348
|
48.493
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.469
|
41.522
|
32.975
|
32.348
|
48.493
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-67
|
-387
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.114
|
19.001
|
27.304
|
16.110
|
22.375
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.587
|
10.730
|
35.893
|
246
|
15.630
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
498
|
51
|
566
|
200
|
|
13. Chi phí khác
|
355
|
2.247
|
1.881
|
1.678
|
16.996
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-339
|
-1.749
|
-1.830
|
-1.113
|
-16.796
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.248
|
8.981
|
34.063
|
-867
|
-1.166
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.151
|
899
|
16.676
|
2.419
|
2.024
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.151
|
899
|
16.676
|
2.419
|
2.024
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.097
|
8.082
|
17.387
|
-3.286
|
-3.190
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.443
|
7.516
|
-693
|
-1.952
|
4.668
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.654
|
567
|
18.081
|
-1.334
|
-7.859
|