|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,652,840
|
2,858,219
|
2,891,076
|
3,009,026
|
3,175,679
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39,837
|
43,077
|
90,517
|
132,082
|
109,572
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,613,003
|
2,815,142
|
2,800,559
|
2,876,943
|
3,066,107
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,079,990
|
2,175,165
|
2,187,836
|
2,260,577
|
2,399,418
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
533,014
|
639,977
|
612,723
|
616,367
|
666,689
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,718
|
34,163
|
14,621
|
15,109
|
34,803
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,979
|
5,809
|
4,766
|
6,048
|
4,948
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,122
|
3,850
|
3,850
|
3,861
|
3,860
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
216,971
|
287,552
|
230,590
|
206,148
|
261,713
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
105,466
|
118,394
|
138,233
|
163,251
|
182,565
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
210,316
|
262,385
|
253,755
|
256,028
|
252,265
|
|
12. Thu nhập khác
|
465
|
415
|
927
|
790
|
738
|
|
13. Chi phí khác
|
32
|
13
|
8,638
|
265
|
176
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
433
|
401
|
-7,712
|
525
|
562
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
210,750
|
262,787
|
246,043
|
256,554
|
252,827
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43,737
|
50,857
|
54,631
|
55,632
|
55,315
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-136
|
-1,270
|
1,371
|
-592
|
-2,298
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
43,602
|
49,587
|
56,002
|
55,040
|
53,017
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
167,148
|
213,200
|
190,041
|
201,514
|
199,810
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
167,148
|
213,200
|
190,041
|
201,514
|
199,810
|