|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
750,550
|
807,795
|
930,190
|
850,511
|
1,044,412
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
31,924
|
27,188
|
22,840
|
12,301
|
14,838
|
|
Doanh thu thuần
|
718,626
|
780,607
|
907,351
|
838,210
|
1,029,573
|
|
Giá vốn hàng bán
|
552,855
|
613,413
|
725,876
|
650,612
|
774,498
|
|
Lợi nhuận gộp
|
165,771
|
167,194
|
181,474
|
187,598
|
255,076
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,005
|
6,321
|
8,241
|
5,396
|
5,060
|
|
Chi phí tài chính
|
1,467
|
1,084
|
1,213
|
1,417
|
1,256
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
960
|
970
|
980
|
949
|
960
|
|
Chi phí bán hàng
|
64,687
|
73,737
|
63,348
|
92,681
|
165,446
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,756
|
42,066
|
45,433
|
49,653
|
42,984
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65,865
|
56,629
|
79,721
|
49,244
|
50,449
|
|
Thu nhập khác
|
329
|
262
|
85
|
1,173
|
15
|
|
Chi phí khác
|
21
|
3
|
108
|
377
|
385
|
|
Lợi nhuận khác
|
308
|
259
|
-22
|
796
|
-370
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
66,173
|
56,888
|
79,698
|
50,040
|
50,079
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,202
|
11,378
|
22,721
|
10,008
|
10,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-2,298
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,202
|
11,378
|
20,423
|
10,008
|
10,016
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
54,970
|
45,510
|
59,275
|
40,032
|
40,063
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
54,970
|
45,510
|
59,275
|
40,032
|
40,063
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|