|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
743,636
|
687,144
|
750,550
|
807,795
|
930,190
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39,899
|
27,620
|
31,924
|
27,188
|
22,840
|
|
Doanh thu thuần
|
703,736
|
659,524
|
718,626
|
780,607
|
907,351
|
|
Giá vốn hàng bán
|
566,572
|
507,274
|
552,855
|
613,413
|
725,876
|
|
Lợi nhuận gộp
|
137,164
|
152,250
|
165,771
|
167,194
|
181,474
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,505
|
4,236
|
16,005
|
6,321
|
8,241
|
|
Chi phí tài chính
|
1,497
|
1,184
|
1,467
|
1,084
|
1,213
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
970
|
949
|
960
|
970
|
980
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,608
|
59,941
|
64,687
|
73,737
|
63,348
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,057
|
45,310
|
49,756
|
42,066
|
45,433
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,507
|
50,050
|
65,865
|
56,629
|
79,721
|
|
Thu nhập khác
|
694
|
62
|
329
|
262
|
85
|
|
Chi phí khác
|
89
|
45
|
21
|
3
|
108
|
|
Lợi nhuận khác
|
606
|
18
|
308
|
259
|
-22
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
82,112
|
50,068
|
66,173
|
56,888
|
79,698
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,743
|
10,014
|
11,202
|
11,378
|
22,721
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-592
|
|
|
|
-2,298
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,152
|
10,014
|
11,202
|
11,378
|
20,423
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
61,961
|
40,055
|
54,970
|
45,510
|
59,275
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
61,961
|
40,055
|
54,970
|
45,510
|
59,275
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|