単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 687,144 750,550 807,795 930,190 850,511
Các khoản giảm trừ doanh thu 27,620 31,924 27,188 22,840 12,301
Doanh thu thuần 659,524 718,626 780,607 907,351 838,210
Giá vốn hàng bán 507,274 552,855 613,413 725,876 650,612
Lợi nhuận gộp 152,250 165,771 167,194 181,474 187,598
Doanh thu hoạt động tài chính 4,236 16,005 6,321 8,241 5,396
Chi phí tài chính 1,184 1,467 1,084 1,213 1,417
Trong đó: Chi phí lãi vay 949 960 970 980 949
Chi phí bán hàng 59,941 64,687 73,737 63,348 92,681
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,310 49,756 42,066 45,433 49,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 50,050 65,865 56,629 79,721 49,244
Thu nhập khác 62 329 262 85 1,173
Chi phí khác 45 21 3 108 377
Lợi nhuận khác 18 308 259 -22 796
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,068 66,173 56,888 79,698 50,040
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,014 11,202 11,378 22,721 10,008
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,298
Chi phí thuế TNDN 10,014 11,202 11,378 20,423 10,008
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,055 54,970 45,510 59,275 40,032
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,055 54,970 45,510 59,275 40,032
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0