単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,652,840 2,858,219 2,891,076 3,009,026 3,175,679
Các khoản giảm trừ doanh thu 39,837 43,077 90,517 132,082 109,572
Doanh thu thuần 2,613,003 2,815,142 2,800,559 2,876,943 3,066,107
Giá vốn hàng bán 2,079,990 2,175,165 2,187,836 2,260,577 2,399,418
Lợi nhuận gộp 533,014 639,977 612,723 616,367 666,689
Doanh thu hoạt động tài chính 4,718 34,163 14,621 15,109 34,803
Chi phí tài chính 4,979 5,809 4,766 6,048 4,948
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,122 3,850 3,850 3,861 3,860
Chi phí bán hàng 216,971 287,552 230,590 206,148 261,713
Chi phí quản lý doanh nghiệp 105,466 118,394 138,233 163,251 182,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 210,316 262,385 253,755 256,028 252,265
Thu nhập khác 465 415 927 790 738
Chi phí khác 32 13 8,638 265 176
Lợi nhuận khác 433 401 -7,712 525 562
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 210,750 262,787 246,043 256,554 252,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,737 50,857 54,631 55,632 55,315
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -136 -1,270 1,371 -592 -2,298
Chi phí thuế TNDN 43,602 49,587 56,002 55,040 53,017
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 167,148 213,200 190,041 201,514 199,810
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 167,148 213,200 190,041 201,514 199,810
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)