単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 292,401 210,750 262,787 246,043 256,554
2. Điều chỉnh cho các khoản 42,826 54,963 27,364 51,729 53,403
- Khấu hao TSCĐ 43,495 51,358 51,314 56,897 58,049
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -29 103 -133 214 -23
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,490 -621 -27,668 -9,232 -8,483
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,850 4,122 3,850 3,850 3,861
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 335,227 265,712 290,150 297,772 309,957
- Tăng, giảm các khoản phải thu -64,643 12,236 -42,803 -24,148 525
- Tăng, giảm hàng tồn kho -96,809 -32,384 32,203 37,364 10,160
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 24,796 32,078 -15,693 29,574 6,000
- Tăng giảm chi phí trả trước -339 1,741 -2,173 -1,212 1,576
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -272 -23,667 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -52,821 -46,263 -54,104 -66,293 -55,908
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -17,599 -19,845 -19,546 -26,152 -12,033
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 127,811 213,004 164,368 246,906 260,277
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -116,576 -54,158 -41,805 -66,511 -68,417
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 33 138 286 117 231
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,000 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15,000 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,508 372 27,313 8,641 8,763
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -112,035 -53,648 -14,206 -57,753 -59,424
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 230,484 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -230,484 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -129,600 -32,400 -97,200 -113,400 -97,200
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -129,600 -32,400 -97,200 -113,400 -97,200
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -113,824 126,956 52,962 75,753 103,653
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 127,821 13,994 140,952 193,850 269,585
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 2 -65 -18 39
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,994 140,952 193,850 269,585 373,277