単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 82,112 50,068 66,173 56,888 79,698
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,100 12,911 1,794 11,360 11,440
- Khấu hao TSCĐ 14,683 14,833 14,803 14,947 15,099
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -23 298 -298 108
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,531 -2,872 -14,267 -4,260 -4,738
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 970 949 960 970 970
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 94,212 62,979 67,967 68,248 91,139
- Tăng, giảm các khoản phải thu -29,159 -11,419 56,173 -36,040 -12,992
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,527 6,050 -30,239 -19,690 -68,647
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -511 -61,678 93,522 48,546 43,527
- Tăng giảm chi phí trả trước -511 -2,195 -639 1,906 -1,991
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,000 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -23,879 -20,743 -10,014 -22,580
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -424 -13,981 -3,872 -3,309 -2,893
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 37,201 -40,987 171,910 49,648 25,563
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -21,352 -5,256 -10,697 -21,991 -11,383
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 147 23 -3 102 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -86,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,306 2,981 14,434 3,919 4,051
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,900 -2,252 3,735 -17,970 -93,330
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -32,400 -77,760 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -32,400 -77,760 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,302 -75,639 97,885 31,677 -67,767
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 353,937 373,277 297,637 395,481 427,200
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 39 -41 41 -20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 373,277 297,637 395,481 427,200 359,414