1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107.323
|
33.268
|
32.634
|
26.249
|
43.031
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
107.323
|
33.268
|
32.634
|
26.249
|
43.031
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.878
|
36.933
|
42.997
|
34.649
|
49.646
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.445
|
-3.665
|
-10.362
|
-8.401
|
-6.615
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
1
|
3
|
1
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
6.759
|
6.715
|
7.007
|
9.072
|
7.520
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.759
|
6.715
|
7.007
|
9.072
|
7.520
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.063
|
5.348
|
4.803
|
3.792
|
3.609
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4.368
|
-15.727
|
-22.169
|
-21.264
|
-17.743
|
12. Thu nhập khác
|
1.198
|
403
|
5.191
|
921
|
4.260
|
13. Chi phí khác
|
592
|
204
|
3.188
|
731
|
6.916
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
605
|
199
|
2.003
|
191
|
-2.656
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.763
|
-15.528
|
-20.166
|
-21.073
|
-20.399
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.763
|
-15.528
|
-20.166
|
-21.073
|
-20.399
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.763
|
-15.528
|
-20.166
|
-21.073
|
-20.399
|