Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,268 32,634 26,249 43,031 10,032
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,268 32,634 26,249 43,031 10,032
4. Giá vốn hàng bán 36,933 42,997 34,649 49,646 34,322
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -3,665 -10,362 -8,401 -6,615 -24,290
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 3 1 0 1
7. Chi phí tài chính 6,715 7,007 9,072 7,520 7,817
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,715 7,007 9,072 7,520
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,348 4,803 3,792 3,609 3,134
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15,727 -22,169 -21,264 -17,743 -35,240
12. Thu nhập khác 403 5,191 921 4,260 1,234
13. Chi phí khác 204 3,188 731 6,916 322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 199 2,003 191 -2,656 1,911
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329