|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
153,792
|
165,461
|
150,661
|
151,143
|
148,860
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,417
|
5,983
|
2,223
|
5,555
|
1,940
|
|
1. Tiền
|
2,417
|
5,983
|
2,223
|
5,555
|
1,940
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
1,002
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59,940
|
68,684
|
57,601
|
55,109
|
59,837
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
58,166
|
68,457
|
57,308
|
54,813
|
59,633
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
252
|
155
|
263
|
265
|
318
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,677
|
226
|
185
|
185
|
42
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81,650
|
81,000
|
81,090
|
80,822
|
80,386
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81,650
|
81,000
|
81,090
|
80,822
|
80,386
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,783
|
8,791
|
8,745
|
8,655
|
5,695
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
284
|
201
|
143
|
153
|
202
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,499
|
8,591
|
8,602
|
8,501
|
5,493
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28,221
|
26,377
|
27,165
|
26,889
|
26,404
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,763
|
21,297
|
22,253
|
21,056
|
20,865
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,858
|
20,416
|
21,395
|
20,222
|
20,054
|
|
- Nguyên giá
|
80,079
|
80,079
|
81,052
|
79,815
|
80,719
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,221
|
-59,663
|
-59,657
|
-59,593
|
-60,665
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
904
|
881
|
857
|
834
|
811
|
|
- Nguyên giá
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
2,305
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,400
|
-1,424
|
-1,448
|
-1,471
|
-1,494
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
14
|
14
|
925
|
188
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
14
|
14
|
925
|
188
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,709
|
1,317
|
1,149
|
1,158
|
1,601
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,709
|
1,317
|
1,149
|
1,158
|
1,601
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
182,014
|
191,838
|
177,827
|
178,032
|
175,264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,289
|
38,319
|
23,975
|
32,248
|
21,608
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,289
|
38,319
|
23,975
|
31,198
|
20,821
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
210
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,004
|
28,040
|
15,674
|
16,620
|
7,218
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,343
|
650
|
412
|
1,237
|
1,730
|
|
6. Phải trả người lao động
|
-919
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
2,069
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6,665
|
6,691
|
7,621
|
11,423
|
10,708
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
195
|
868
|
269
|
1,917
|
955
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,050
|
788
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,050
|
788
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
156,725
|
153,518
|
153,851
|
145,784
|
153,656
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
156,725
|
153,518
|
153,851
|
145,784
|
153,656
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
2,586
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,289
|
31,083
|
31,416
|
23,348
|
31,220
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,990
|
34,228
|
34,228
|
22,228
|
22,108
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,299
|
-3,146
|
-2,813
|
1,120
|
9,112
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
182,014
|
191,838
|
177,827
|
178,032
|
175,264
|