単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2,269 -3,146 304 4,212 9,023
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,724 1,461 1,452 1,130 1,447
- Khấu hao TSCĐ 1,488 1,466 1,452 1,439 1,439
- Các khoản dự phòng 22 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -4 0 -325 -9
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 222 16 17
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -545 -1,685 1,755 5,342 10,470
- Tăng, giảm các khoản phải thu 152 -9,055 10,090 2,601 -1,720
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,501 650 -90 -1,387 2,092
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,674 15,623 -14,068 7,893 -11,928
- Tăng giảm chi phí trả trước -314 421 225 -19 -491
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -222 -16 -17
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,393 -246 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 898 3,561 -2,334 14,414 -1,595
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,501 -1,999 -431
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 75 33 6
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 4 0 267 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8 4 -1,426 -1,700 -422
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,050 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -53
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 108 -10,432 -1,546
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 108 -9,382 -1,598
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,014 3,566 -3,760 3,332 -3,614
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,403 2,417 5,983 2,223 5,555
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,417 5,983 2,223 5,555 1,940