単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,662 81,139 83,249 74,111 78,273
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 72,662 81,139 83,249 74,111 78,273
Giá vốn hàng bán 71,019 81,876 81,449 68,230 66,594
Lợi nhuận gộp 1,643 -736 1,800 5,882 11,679
Doanh thu hoạt động tài chính 4 4 266 5 4
Chi phí tài chính 16 17
Trong đó: Chi phí lãi vay 16 17
Chi phí bán hàng 366 386 213 268 339
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,989 2,024 1,627 1,450 2,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -707 -3,142 227 4,153 9,021
Thu nhập khác 0 84 60 5
Chi phí khác 1,562 3 7 0 2
Lợi nhuận khác -1,562 -3 77 60 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,269 -3,146 304 4,212 9,023
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 280 1,031
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 16 280 1,031
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,286 -3,146 304 3,932 7,992
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,286 -3,146 304 3,932 7,992
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)