単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,139 83,249 74,111 78,273 113,269
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 81,139 83,249 74,111 78,273 113,269
Giá vốn hàng bán 81,876 81,449 68,230 66,594 103,217
Lợi nhuận gộp -736 1,800 5,882 11,679 10,052
Doanh thu hoạt động tài chính 4 266 5 4 5
Chi phí tài chính 16 17 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 16 17 16
Chi phí bán hàng 386 213 268 339 269
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,024 1,627 1,450 2,306 1,845
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,142 227 4,153 9,021 7,927
Thu nhập khác 84 60 5 135
Chi phí khác 3 7 0 2 23
Lợi nhuận khác -3 77 60 3 112
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,146 304 4,212 9,023 8,039
Chi phí thuế TNDN hiện hành 280 1,031 1,646
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 280 1,031 1,646
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,146 304 3,932 7,992 6,392
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,146 304 3,932 7,992 6,392
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)