単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,111 78,273 113,269 145,491 158,859
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 74,111 78,273 113,269 145,491 158,859
Giá vốn hàng bán 68,230 66,594 103,217 139,594 153,304
Lợi nhuận gộp 5,882 11,679 10,052 5,897 5,555
Doanh thu hoạt động tài chính 5 4 5 102 6
Chi phí tài chính 16 17 16 16 23
Trong đó: Chi phí lãi vay 16 17 16 23
Chi phí bán hàng 268 339 269 344 237
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,450 2,306 1,845 1,732 2,174
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,153 9,021 7,927 3,906 3,128
Thu nhập khác 60 5 135 0 0
Chi phí khác 0 2 23 1 1
Lợi nhuận khác 60 3 112 -1 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,212 9,023 8,039 3,905 3,127
Chi phí thuế TNDN hiện hành 280 1,031 1,646 781 634
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 280 1,031 1,646 781 634
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,932 7,992 6,392 3,124 2,493
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,932 7,992 6,392 3,124 2,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)